Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Đỗ Văn Phong
Mã sinh viên: 1231010485
Lớp: CĐ CKCT 6 - K12
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Nguyên lý máy 6 6.7 C 6.7 (C) 26/09/2011
2 Sức bền vật liệu 6 6.6 C 6.6 (C) 08/10/2011
3 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) 1 3 2.8 4.1 F D 4.1 (D) 04/10/2011 20/10/2011
4 Hóa học 1 3 3 3.2 3.2 F F 3.2 (F) 30/09/2011 17/10/2011
5 Toán ứng dụng 2 3 5 3.3 4.7 F D 4.7 (D) 29/09/2011 19/10/2011
6 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 0 7 2.7 7.3 F B 7.3 (B) 06/10/2011 20/10/2011
7 Kỹ năng giao tiếp và soạn thảo văn bản 9 9 A 9 (A) 04/10/2011
8 Tiếng anh 2 4 5.1 D 5.1 (D) 11/10/2011
9 Chi tiết máy 3 6 3.8 5.8 F C 5.8 (C) 04/02/2012 11/03/2012
10 Dung sai và kỹ thuật đo 2 4.3 D 4.3 (D) 09/02/2012
11 Nguyên lý cắt 0 4 2 4.7 F D 4.7 (D) 14/02/2012 13/03/2012
12 Thực tập cắt gọt (CK) 7.2 B 7.2 (B)
13 Kỹ thuật điện-điện tử 3 4.5 D 4.5 (D) 07/02/2012
14 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 3 1.8 3.8 F F 3.8 (F) 19/02/2012 15/03/2012
15 Công nghệ chế tạo máy 1 I (I)
16 Đồ án chi tiết máy 0 F (I)
17 Đồ gá 5 4.8 I D 4.8 (D) 22/10/2012
18 Máy cắt 0 3 2.1 4.1 F D 4.1 (D) 13/09/2012 15/10/2012
19 Thủy lực đại cương 5 4.7 D 4.7 (D) 14/09/2012
20 Tổ chức và quản lý sản xuất ** ** ** (I) 06/09/2012 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
21 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 5 2.3 5.7 F C 5.7 (C) 24/09/2012 18/10/2012
22 Tiếng anh 4 5 5.5 C 5.5 (C) 03/10/2012
23 Đồ án chi tiết máy 0 F (I)
24 Công nghệ chế tạo máy 1 I (I)
25 Đồ án chi tiết máy 2 F 2 (F)
26 Công nghệ chế tạo máy 1 I (I)
27 Tiếng Anh chuyên ngành (CK) I (I)
28 Công nghệ chế tạo máy 2 ** ** ** (I) 25/01/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
29 Công nghệ CNC ** 1 ** 3.2 ** F 3.2 (F) 29/01/2013 20/03/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
30 Công nghệ CAD/CAM 0 2 2 3.3 F F 3.3 (F) 01/03/2013 22/03/2013
31 Đồ án công nghệ CTM 0 F (I)
32 CADD ** 4 ** 4.7 ** D 4.7 (D) 28/02/2013 05/04/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
33 Thực tập CNC 7 B 7 (B)
34 Tiếng Anh chuyên ngành (CK) 4 5.2 D 5.2 (D) 10/06/2013
35 Tổ chức và quản lý sản xuất 6 5.8 C 5.8 (C) 12/06/2013
36 Công nghệ gia công áp lực ** 6 ** 6.7 ** C 6.7 (C) 11/06/2013 22/06/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
37 Hệ thống tự động thuỷ khí 0 3 2.3 4.3 F D 4.3 (D) 07/06/2013 20/06/2013
38 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-CK) 9 A 9 (A)
39 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4 5.5 C 5.5 (C) 13/09/2012
40 Tiếng anh 3 5 5.8 C 5.8 (C) 12/09/2012
41 Tiếng anh 3 0 3 1.4 3.4 F F 3.4 (F) 04/04/2012 19/04/2012
42 Hóa học 1 ** ** ** (I) 22/03/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
43 Hóa học 1 ** ** ** (I) 06/09/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
44 Đồ án chi tiết máy 0 F (I)
45 Công nghệ CAD/CAM I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo