Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trương Văn Thắng
Mã sinh viên: 1331060264
Lớp: CĐ Tin 3 - K13
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tin học văn phòng 3 4.7 D 4.7 (D) 30/03/2012
2 Toán cao cấp 1 8 7.2 B 7.2 (B) 30/03/2012
3 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 4 4.9 D 4.9 (D) 02/04/2012
4 Tiếng anh 1 6 6.2 C 6.2 (C) 06/04/2012
5 Toán rời rạc 0 0 2.2 2.2 F F 2.2 (F) 02/04/2012 20/04/2012
6 Cơ sở dữ liệu 3 3.5 I F 3.5 (F) 16/10/2012
7 Kiến trúc máy tính 8 7.2 B 7.2 (B) 07/09/2012
8 Kỹ thuật lập trình 2 3 I F 3 (F) 06/09/2012
9 Phương pháp luận sáng tạo 5 5.3 D 5.3 (D) 27/08/2012
10 Toán cao cấp 2 0 5 1.7 5 F D 5 (D) 24/09/2012 17/10/2012
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 5 2.7 6 F C 6 (C) 18/09/2012 16/10/2012
12 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 3 2.8 4.8 F D 4.8 (D) 30/01/2013 17/03/2013
13 Xác suất thống kê toán I (I)
14 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 5 5.5 C 5.5 (C) 28/01/2013
15 Nguyên lý hệ điều hành 0 6 2 6 F C 6 (C) 18/01/2013 05/03/2013
16 Mạng máy tính 0 0 1.7 1.7 F F 1.7 (F) 24/01/2013 18/03/2013
17 Phân tích thiết kế hệ thống 1 5 2.8 5.5 F C 5.5 (C) 06/02/2013 13/03/2013
18 Tối ưu hóa 0 4 2 4.7 F D 4.7 (D) 04/02/2013 21/03/2013
19 Tiếng anh 3 5 5.8 C 5.8 (C) 23/02/2013
20 Mạng máy tính 0 0 F (I) 01/03/2014
21 Tin văn phòng 0 6 1.7 5.7 F C 5.7 (C) 16/09/2013 07/10/2013
22 Nhập môn công nghệ phần mềm 0 4 1.7 4.3 F D 4.3 (D) 24/09/2013 16/10/2013
23 Lập trình hướng đối tượng 6.5 6.3 C 6.3 (C) 06/09/2013
24 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) I (I)
25 Tiếng anh 4 3.5 4.2 D 4.2 (D) 23/09/2013
26 Lập trình Windows 1 2 3 3.4 4.1 F D 4.1 (D) 01/10/2013 09/10/2013
27 Đồ họa ứng dụng 1 (Photoshop) 6 6 C 6 (C) 29/10/2013
28 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server) I (I)
29 Quản trị mạng 5 5 TB 5 (TB) 02/08/2015
30 Lập trình Windows 2 (.net) 5 5.3 D 5.3 (D) 29/01/2015
31 Bảo trì máy tính ** ** ** ** ** ** ** 13/01/2015 29/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
32 Cơ sở dữ liệu đa phương tiện 2 4 D 4 (D) 20/01/2015
33 Tiếng anh chuyên ngành ( CNTT) 3.5 4.5 D 4.5 (D) 27/01/2015
34 Cơ sở dữ liệu đa phương tiện I (I)
35 Phân tích thiết kế hướng đối tượng I (I)
36 Bảo trì máy tính 0 1 1.7 2.3 F F 2.3 (F) 24/01/2014 17/03/2014
37 Lập trình Windows 2 (.net) I (I)
38 Quản trị mạng I (I)
39 Thiết kế Web I (I)
40 Công nghệ XML 7.5 7.3 B 7.3 (B) 28/05/2014
41 Mạng máy tính 6 6.3 C 6.3 (C) 22/05/2014
42 Một số phương pháp tính toán khoa học và phần mềm tính toán 3 9.5 3.8 8.1 F B 8.1 (B) 22/05/2014 03/06/2014
43 Thực tập tốt nghiệp (CNTT) (I)
44 Bảo trì máy tính I (I)
45 Thiết kế Web 4.5 4.7 D 4.7 (D) 24/05/2014
46 Tiếng anh 2 6 6.2 C 6.2 (C) 12/09/2012
47 Toán rời rạc 5 5.7 C 5.7 (C) 27/08/2012
48 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) I (I)
49 Bảo trì máy tính ** ** ** (I) 11/03/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
50 Cơ sở dữ liệu 5.5 5 TB 5 (TB) 20/03/2015
51 Xác suất thống kê toán 3 4.3 D 4.3 (D) 26/03/2014
52 Cơ sở dữ liệu 0 ** 1.5 ** F ** ** 28/03/2013 10/04/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
53 Kỹ thuật lập trình 7 7.2 B 7.2 (B) 26/03/2013
54 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) I (I)
55 Đồ họa ứng dụng 2 I (I)
56 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) ** ** ** (I) 13/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo