Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Văn Thắng
Mã sinh viên: 1431010085
Lớp: CÐ CTM 2_K14
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Vật liệu học 5 6.2 C 6.2 (C) 23/03/2013
2 Cơ lý thuyết 4 5.6 C 5.6 (C) 13/03/2013
3 Hình họa (Cơ khí) 5 5.8 C 5.8 (C) 19/03/2013
4 Toán ứng dụng 1 1 6 2.7 6 F C 6 (C) 16/03/2013 09/04/2013
5 Tin học văn phòng 8 8.3 B 8.3 (B) 15/03/2013
6 Vật lý 1 3 4 D 4 (D) 24/03/2013
7 Tiếng anh 1 6 6.5 C 6.5 (C) 22/03/2013
8 Toán ứng dụng 2 0 6.5 2.3 6.7 F C 6.7 (C) 20/09/2013 19/10/2013
9 Hóa học 1 7 7.5 B 7.5 (B) 18/09/2013
10 Sức bền vật liệu 4 4.2 D 4.2 (D) 13/09/2013
11 Nguyên lý máy 7 7.7 B 7.7 (B) 27/09/2013
12 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 4 5 D 5 (D) 17/09/2013
13 Kỹ năng giao tiếp và soạn thảo văn bản 7 7.3 B 7.3 (B) 20/09/2013
14 Tiếng anh 2 4.5 5.2 D 5.2 (D) 30/09/2013
15 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) 1.5 1 1.8 1.5 F F 1.8 (F) 24/09/2013 13/10/2013
16 Nguyên lý cắt 3 4 D 4 (D) 29/01/2014
17 Thực tập cắt gọt (CK) 8.8 A 8.8 (A)
18 Kỹ thuật điện-điện tử 6.5 6 C 6 (C) 20/01/2014
19 Tiếng anh 3 3.5 4.3 D 4.3 (D) 25/01/2014
20 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 ** 2.3 ** F ** ** 18/02/2014 01/03/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
21 Chi tiết máy 6 6.8 C 6.8 (C) 18/01/2014
22 Dung sai và kỹ thuật đo 2 4.1 D 4.1 (D) 17/02/2014
23 Thủy lực đại cương 4 5.7 C 5.7 (C) 05/09/2014
24 Thiết kế xưởng ** 0 ** 2.6 ** F 2.6 (F) 25/09/2014 15/10/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
25 Đường lối cách mạng Việt Nam 4 5 D 5 (D) 12/09/2014
26 Máy cắt 0 6 2.3 6.3 F C 6.3 (C) 05/09/2014 04/10/2014
27 Đồ án chi tiết máy 7 B 7 (B)
28 Công nghệ chế tạo máy 1 5.5 6 C 6 (C) 14/09/2014
29 Đồ gá 0 4 2.3 5 F D 5 (D) 24/09/2014 16/10/2014
30 Tiếng anh 4 5 5.8 C 5.8 (C) 25/09/2014
31 Thực tập CNC 8 B 8 (B)
32 Công nghệ CNC 5 5.5 C 5.5 (C) 23/01/2015
33 Công nghệ chế tạo máy 2 0 0 2.7 2.7 F F 2.7 (F) 14/01/2015 11/02/2015
34 Đồ án công nghệ CTM 5 D 5 (D)
35 Tiếng Anh chuyên ngành (CK) 6 5.5 C 5.5 (C) 02/02/2015
36 PLC 9 8.2 B 8.2 (B) 27/01/2015
37 Công nghệ CAD/CAM 0 4 2.3 5 F D 5 (D) 06/02/2015 04/03/2015
38 Tổ chức và quản lý sản xuất (Cơ khí) 9 8.7 A 8.7 (A) 02/06/2015
39 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-CK) 10 A 10 (A)
40 CADD 7 7 B 7 (B) 26/05/2015
41 Công nghệ chế tạo máy 2 1 5 3.2 5.8 F C 5.8 (C) 21/05/2015 05/06/2015
42 Sức bền vật liệu 3.5 5 D 5 (D) 24/03/2014
43 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) 1.5 6.5 3.7 7 F B 7 (B) 22/03/2014 05/04/2014
44 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4.5 5.3 D 5.3 (D) 30/08/2014
45 Tiếng anh 3 7 7.3 B 7.3 (B) 08/09/2014
46 Thiết kế xưởng 4 5.3 D 5.3 (D) 15/03/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo