Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Văn Triệu
Mã sinh viên: 1431020090
Lớp: CÐ CĐT 1_K14
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Cơ khí đại cương 5 5.8 C 5.8 (C) 20/03/2013
2 Hình hoạ-Vẽ kỹ thuật 2 5 3.8 5.8 F C 5.8 (C) 29/03/2013 11/04/2013
3 Cơ lý thuyết 6 6.2 C 6.2 (C) 13/03/2013
4 Toán ứng dụng 1 5 5.7 C 5.7 (C) 16/03/2013
5 Tin học văn phòng 6 6.7 C 6.7 (C) 15/03/2013
6 Vật lý 1 5 6 C 6 (C) 24/03/2013
7 Tiếng anh 1 5 5.8 C 5.8 (C) 22/03/2013
8 Toán ứng dụng 2 7 6.7 C 6.7 (C) 01/10/2013
9 Hóa học 1 I (I)
10 Sức bền vật liệu 0 6 2.8 6.8 F C 6.8 (C) 13/09/2013 11/10/2013
11 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 7 7.1 B 7.1 (B) 17/09/2013
12 Kỹ thuật điện 7 7.2 B 7.2 (B) 20/09/2013
13 Lý thuyết điều khiển tự động (CĐT) 0 4 2 4.7 F D 4.7 (D) 17/09/2013 11/10/2013
14 Kỹ năng giao tiếp và soạn thảo văn bản 6 6.3 C 6.3 (C) 20/09/2013
15 Tiếng anh 2 4.5 5.3 D 5.3 (D) 30/09/2013
16 Thủy lực đại cương 8 8 B 8 (B) 18/01/2014
17 KT điện tử 0 6 2.5 6.5 F C 6.5 (C) 17/02/2014 05/03/2014
18 Kỹ thuật nhiệt (CĐT) 6 6 C 6 (C) 23/01/2014
19 Thực tập cơ khí cơ bản 7.3 B 7.3 (B)
20 Thiết kế mạch điện tử 1 8.5 2.8 7.8 F B 7.8 (B) 28/02/2014 19/03/2014
21 Tiếng anh 3 4 5 D 5 (D) 25/01/2014
22 Nguyên lý-chi tiết máy 9 8.7 A 8.7 (A) 18/01/2014
23 Tư tưởng Hồ Chí Minh I (I)
24 Điện tử công suất (CĐT) ** 2 ** 3.2 ** F 3.2 (F) 24/09/2014 10/10/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
25 Vi xử lý và ghép nối máy tính 0 6.5 2 6.3 F C 6.3 (C) 02/09/2014 22/10/2014
26 PLC 0 7 2.3 7 F B 7 (B) 25/06/2014 24/07/2014
27 Kỹ thuật lập trình (ĐT) 5 6 C 6 (C) 06/09/2014
28 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 0 2 2 F F 2 (F) 22/09/2014 10/10/2014
29 Tiếng anh 4 8 7.2 B 7.2 (B) 25/09/2014
30 Truyền động điện tự động 0 7 2 6.7 F C 6.7 (C) 25/09/2014 06/10/2014
31 Cảm biến và hệ thống đo lường ** 4 ** 5.3 ** D 5.3 (D) 11/09/2014 03/10/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
32 Rô bốt công nghiệp 0 6 1.7 5.7 F C 5.7 (C) 14/01/2015 08/02/2015
33 Máy tự động 0 4 2.5 5.2 F D 5.2 (D) 16/01/2015 13/02/2015
34 Cơ điện tử (Mechatronic ) 2.5 4.5 3.1 4.4 F D 4.4 (D) 27/01/2015 13/02/2015
35 Đồ án môn học Cơ điện tử (Project of Mechatronic) 6 C 6 (C)
36 Hệ thống tự động thuỷ khí 0 4 1.5 4.2 F D 4.2 (D) 16/01/2015 10/02/2015
37 Tiếng Anh chuyên ngành (CK) 4 5.2 D 5.2 (D) 27/01/2015
38 Thực tập CNC 7.3 B 7.3 (B)
39 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-CĐT) 8 B 8 (B)
40 CADD 5 5.7 C 5.7 (C) 26/05/2015
41 Tổ chức và quản lý sản xuất (Cơ khí) ** 5 ** 5.3 ** D 5.3 (D) 02/06/2015 13/06/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
42 Hóa học đại cương 7 7 KH 7 (KH) 11/03/2015
43 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6.5 6.3 C 6.3 (C) 30/08/2014
44 Điện tử công suất (CĐT) ** 4 ** 4.8 ** D 4.8 (D) 13/03/2015 29/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
45 Đường lối cách mạng Việt Nam 6.5 5.8 C 5.8 (C) 19/03/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo