Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Quốc Hùng
Mã sinh viên: 1531030086
Lớp: CĐ Ô tô 2_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 TBK 6 (TBK) 18/12/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 6 6 TBK 6 (TBK) 24/12/2013
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 6 6 TBK 6 (TBK) 07/07/2014
4 Toán cao cấp 1 2 0 4 2 Y K 4 (Y) 27/03/2014 12/04/2014
5 Cơ lý thuyết 5 6 TBK 6 (TBK) 24/03/2014
6 Hình họa 4 5 TB 5 (TB) 17/03/2014
7 Vật lý 5 6 TBK 6 (TBK) 18/03/2014
8 Giáo dục thể chất 1 7 8 G 8 (G) 04/06/2014
9 Hóa học đại cương 4.5 6 TBK 6 (TBK) 19/09/2014
10 Sức bền vật liệu 0 6 3 7 K KH 7 (KH) 17/09/2014 10/10/2014
11 Tin học văn phòng 5.5 5 TB 5 (TB) 16/09/2014
12 Vẽ kỹ thuật 3.5 5 TB 5 (TB) 19/09/2014
13 Kỹ thuật điện 0 5 2 6 K TBK 6 (TBK) 21/09/2014 12/10/2014
14 Giáo dục thể chất 2 6 6 TBK 6 (TBK) 08/09/2014
15 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5 6 TBK 6 (TBK) 20/09/2014
16 Tin học văn phòng 0 8.5 2.4 8.1 F B 8.1 (B) 14/09/2015 30/09/2015
17 Toán cao cấp 1 0 4.5 1.8 4.8 F D 4.8 (D) 18/09/2015 02/10/2015
18 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6 6 TBK 6 (TBK) 14/01/2015
19 Nguyên lý động cơ đốt trong 8 8 G 8 (G) 27/01/2015
20 Giáo dục thể chất 3 6 6 TBK 6 (TBK) 15/01/2015
21 An toàn và môi trường công nghiệp 5 6 TBK 6 (TBK) 17/01/2015
22 Vật liệu học 5 5 TB 5 (TB) 14/01/2015
23 Tiếng Anh 1 5 5 TB 5 (TB) 29/01/2015
24 CAD 0 2 2 3 K K 3 (K) 06/02/2015 27/03/2015
25 Nguyên lý máy 0 6 3 7 K KH 7 (KH) 16/01/2015 09/02/2015
26 Phương pháp tính 3 7 4 6 Y TBK 6 (TBK) 21/01/2015 18/02/2015
27 Kết cấu ô tô 0 7 3 8 K G 8 (G) 30/07/2015 25/08/2015
28 Kiểm soát chất lượng (Ngành công nghệ Ô tô) 0 3 2 4 K Y 4 (Y) 30/07/2015 20/08/2015
29 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 0 3.5 2 4 K Y 4 (Y) 12/08/2015 01/09/2015
30 Tiếng Anh 2 5.5 6 TBK 6 (TBK) 11/08/2015
31 Chi tiết máy 0 6.5 3 7 K KH 7 (KH) 06/08/2015 29/08/2015
32 Dung sai và kỹ thuật đo 3 5 TB 5 (TB) 02/08/2015
33 Kết cấu động cơ 0 6 3 7 K KH 7 (KH) 23/07/2015 16/08/2015
34 Pháp luật đại cương ** ** ** ** 15/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
35 Công nghệ chế tạo phụ tùng ô tô 8.5 8 G 8 (G) 23/01/2016
36 Nhiệt kỹ thuật 4 5 TB 5 (TB) 29/01/2016
37 Thiết kế xưởng ô tô 6 6 TBK 6 (TBK) 19/01/2016
38 Hệ thống điện - điện tử ô tô cơ bản 8 8 G 8 (G) 05/03/2016
39 Tin học ứng dụng trong kỹ thuật ô tô ** ** ** ** 04/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
40 Kỹ thuật bảo dưỡng và sửa chữa ô tô 8 8 G 8 (G) 21/01/2016
41 Thực hành kỹ thuật viên điện ô tô 9 XS 9 (XS)
42 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 5 5 TB 5 (TB) 22/02/2016
43 Đồ án thiết kế xưởng ô tô I (I)
44 Chuyên đề về nhiên liệu thay thế 8 8 G 8 (G) 13/05/2016
45 Hệ thống điện - điện tử ô tô nâng cao 8 8 G 8 (G) 20/05/2016
46 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Ô tô) 9 XS 9 (XS)
47 Toán cao cấp 1 0 1.5 3 4 K Y 4 (Y) 13/03/2015 25/03/2015
48 Sức bền vật liệu I (I)
49 CAD 7.5 8 G 8 (G) 23/09/2015
50 Pháp luật đại cương 6.5 7 KH 7 (KH) 18/03/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo