Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Vũ Công Trình
Mã sinh viên: 1531060128
Lớp: CĐ CNTTin 2_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 7 7 KH 7 (KH) 18/12/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 7 7 KH 7 (KH) 19/12/2013
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 KH 7 (KH) 28/11/2013
4 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5 5 TB 5 (TB) 12/03/2014
5 Toán cao cấp 1 2 2.5 3 3 K K 3 (K) 27/03/2014 14/04/2014
6 Nhập môn tin học 6 6 TBK 6 (TBK) 25/03/2014
7 Giáo dục thể chất 1 7 7 KH 7 (KH) 29/10/2014
8 Cơ sở dữ liệu 3 4 Y 4 (Y) 17/09/2014
9 Vật lý 0 1 2 3 K K 3 (K) 18/09/2014 01/10/2014
10 Phương pháp tính 2 8 4 8 Y G 8 (G) 17/09/2014 17/10/2014
11 Toán rời rạc 0 6.5 3 7 K KH 7 (KH) 24/09/2014 07/10/2014
12 Kiến trúc máy tính 1 1 3 3 K K 3 (K) 19/09/2014 16/10/2014
13 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 3 3 5 K TB 5 (TB) 22/09/2014 11/10/2014
14 Giáo dục thể chất 2 5 5 TB 5 (TB) 07/10/2014
15 Lập trình căn bản 0 7.5 2 7 K KH 7 (KH) 09/09/2014 13/10/2014
16 Toán cao cấp 1 I (I)
17 Kỹ thuật lập trình 0 4.5 2 5 K TB 5 (TB) 14/01/2015 04/02/2015
18 Tin học văn phòng 5 6 TBK 6 (TBK) 13/01/2015
19 Mạng máy tính 5 6 TBK 6 (TBK) 23/01/2015
20 Tiếng Anh 1 4.5 5 TB 5 (TB) 29/01/2015
21 Nguyên lý hệ điều hành 1 6 2 6 K TBK 6 (TBK) 13/01/2015 29/01/2015
22 Phân tích thiết kế hệ thống 5 6 TBK 6 (TBK) 19/01/2015
23 Giáo dục thể chất 3 8 7 KH 7 (KH) 09/04/2015
24 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 5 6 TBK 6 (TBK) 30/01/2015
25 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 8.5 8 G 8 (G) 29/07/2015
26 Đồ họa ứng dụng 2 0 7 2 7 K KH 7 (KH) 10/08/2015 01/10/2015
27 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server) 4.5 5 TB 5 (TB) 17/08/2015
28 Lập trình hướng đối tượng I (I)
29 Nhập môn Công nghệ phần mềm 4.5 6 TBK 6 (TBK) 02/08/2015
30 Quản trị mạng 3 ** 4 ** Y ** 4 (Y) 02/08/2015 19/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
31 Tiếng Anh 2 4.5 5 TB 5 (TB) 11/08/2015
32 Quản trị mạng I (I)
33 Tối ưu hoá 6 6 TBK 6 (TBK) 23/01/2016
34 Lập trình Windows 6.5 6 TBK 6 (TBK) 28/01/2016
35 Lập trình ứng dụng cơ sở dữ liệu trên Web 7.5 7 KH 7 (KH) 01/02/2016
36 Đồ họa ứng dụng 1 6 7 KH 7 (KH) 15/03/2016
37 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Máy tính và CNTT) 4.5 5 TB 5 (TB) 22/02/2016
38 Pháp luật đại cương 4 5 TB 5 (TB) 22/01/2016
39 Thiết kế Web 7 7 KH 7 (KH) 27/02/2016
40 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ thông tin) 8 G 8 (G)
41 Cơ sở dữ liệu đa phương tiện 6 7 KH 7 (KH) 17/05/2016
42 Quản lý các dự án công nghệ thông tin 5 6 TBK 6 (TBK) 28/05/2016
43 Kiến trúc máy tính 1 3.2 F 3.2 (F) 31/03/2017
44 Vật lý 2 4 Y 4 (Y) 17/03/2015
45 Toán cao cấp 1 4.5 4.7 D 4.7 (D) 17/03/2016
46 Cơ sở dữ liệu 6 6.1 C 6.1 (C) 20/09/2017
47 Kiến trúc máy tính 8 8.3 B 8.3 (B) 12/09/2017
48 Kiến trúc máy tính I (I)
49 Quản trị mạng 6.5 6.5 C 6.5 (C) 13/03/2017
50 Lập trình hướng đối tượng 6 6 TBK 6 (TBK) 22/03/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo