Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Đỗ Ngọc Sơn
Mã sinh viên: 1531090117
Lớp: CĐ QTKD 2_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 TBK 6 (TBK) 18/12/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 6 6 TBK 6 (TBK) 19/12/2013
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 6 6 TBK 6 (TBK) 28/11/2013
4 Tin học văn phòng 8.5 9 XS 9 (XS) 25/03/2014
5 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5 6 TBK 6 (TBK) 21/03/2014
6 Toán cao cấp 1 3.5 4 Y 4 (Y) 20/03/2014
7 Giáo dục thể chất 1 6 6 TBK 6 (TBK) 10/11/2014
8 Xác suất thống kê 2 1 3 3 K K 3 (K) 05/09/2014 03/10/2014
9 Pháp luật đại cương 4 2 3 2 K K 3 (K) 06/09/2014 03/10/2014
10 Kinh tế vi mô 1.5 5 3 5 K TB 5 (TB) 10/09/2014 04/10/2014
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 3 2 4 K Y 4 (Y) 22/09/2014 11/10/2014
12 Giáo dục thể chất 2 7 7 KH 7 (KH) 08/10/2014
13 Lý thuyết thống kê 1 0 3 3 K K 3 (K) 18/09/2014 10/10/2014
14 Nguyên lý kế toán 0.5 1 3 3 K K 3 (K) 24/09/2014 14/10/2014
15 Pháp luật đại cương 2.5 4.2 D 4.2 (D) 23/09/2015
16 Kinh tế vĩ mô 3 4 Y 4 (Y) 10/01/2015
17 Giáo dục thể chất 3 5 5 TB 5 (TB) 16/01/2015
18 Tiếng Anh 1 3 4 4 5 Y TB 5 (TB) 29/01/2015 04/03/2015
19 Đạo đức kinh doanh 6 7 KH 7 (KH) 27/01/2015
20 Tài chính tiền tệ 6 7 KH 7 (KH) 12/01/2015
21 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 2 5 3 5 K TB 5 (TB) 30/01/2015 12/03/2015
22 Marketing căn bản 5.5 6 TBK 6 (TBK) 17/01/2015
23 Quản trị học 6 6 TBK 6 (TBK) 16/01/2015
24 Luật kinh tế 3 5 4 5 Y TB 5 (TB) 29/07/2015 21/08/2015
25 Thống kê doanh nghiệp 3 4 Y 4 (Y) 07/08/2015
26 Văn hóa doanh nghiệp 7 7 KH 7 (KH) 05/08/2015
27 Tiếng Anh 2 5 5 TB 5 (TB) 11/08/2015
28 Quản trị doanh nghiệp 6 7 KH 7 (KH) 08/08/2015
29 Quản trị văn phòng 3 4 Y 4 (Y) 02/08/2015
30 Tài chính doanh nghiệp 3.5 5 TB 5 (TB) 31/07/2015
31 Quản trị chất lượng 5.5 7 KH 7 (KH) 15/01/2016
32 Quản trị Marketing 6.5 7 KH 7 (KH) 17/01/2016
33 Quản trị nhân lực 4 5 TB 5 (TB) 15/01/2016
34 Kỹ năng lãnh đạo và tạo động lực lao động 8 8 G 8 (G) 24/01/2016
35 Đàm phán và ký kết hợp đồng kinh tế 8 8 G 8 (G) 19/01/2016
36 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) I (I)
37 Quản trị sản xuất 3.5 4 Y 4 (Y) 21/01/2016
38 Tin quản trị 8 8 G 8 (G) 01/02/2016
39 Thị trường chứng khoán 6 6 TBK 6 (TBK) 22/05/2016
40 Đầu tư bất động sản 4.5 5 TB 5 (TB) 22/05/2016
41 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Quản trị kinh doanh) 9 XS 9 (XS)
42 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 3 4.3 D 4.3 (D) 10/05/2017
43 Kinh tế vi mô 7.5 7.2 B 7.2 (B) 17/03/2016
44 Xác suất thống kê 2 4 3 5 K TB 5 (TB) 14/03/2015 03/04/2015
45 Pháp luật đại cương 4 4 4 4 Y Y 4 (Y) 17/03/2015 02/04/2015
46 Lý thuyết thống kê 6 6 TBK 6 (TBK) 15/03/2015
47 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 6 TBK 6 (TBK) 23/09/2015
48 Nguyên lý kế toán 6 7 KH 7 (KH) 20/09/2015
49 Tài chính doanh nghiệp 8.5 8 G 8 (G) 19/03/2016
50 Thống kê doanh nghiệp 3.5 5 TB 5 (TB) 20/03/2016
51 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh)_old 2 3 K 3 (K) 30/09/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo