Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Dương Hữu Kỳ
Mã sinh viên: 1631010197
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Vật liệu học 5 5.6 C 5.6 (C) 27/01/2015
2 Toán cao cấp 1 7 7.3 B 7.3 (B) 30/01/2015
3 Cơ lý thuyết 6 7.2 B 7.2 (B) 07/02/2015
4 Hình họa 8 7.7 B 7.7 (B) 01/02/2015
5 Tin học văn phòng 4 5 D 5 (D) 14/01/2015
6 Giáo dục thể chất 1 8 8 B 8 (B) 05/02/2015
7 Nguyên lý máy 1 6 3.7 7 F B 7 (B) 07/08/2015 04/09/2015
8 Sức bền vật liệu 2 4 D 4 (D) 31/07/2015
9 Đường lối quân sự của Đảng 6 6.7 C 6.7 (C) 13/05/2015
10 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6.3 C 6.3 (C) 21/05/2015
11 Vật lý 2.5 4 D 4 (D) 29/07/2015
12 Thực hành cắt gọt 1 8 B 8 (B)
13 Kỹ thuật điện 5.5 6.6 C 6.6 (C) 30/07/2015
14 Vẽ kỹ thuật 4.5 6 C 6 (C) 05/08/2015
15 Hóa học đại cương 5.5 6.6 C 6.6 (C) 02/08/2015
16 Công tác quốc phòng, an ninh 7 6.7 C 6.7 (C) 14/05/2015
17 Giáo dục thể chất 2 9 8.7 A 8.7 (A) 03/08/2015
18 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 0 8.5 2.4 8.1 F B 8.1 (B) 20/09/2015 08/10/2015
19 Chi tiết máy 7 7 B 7 (B) 12/01/2016
20 Giáo dục thể chất 3 7 6.7 C 6.7 (C) 26/01/2016
21 Tiếng Anh 1 6 5.8 C 5.8 (C) 25/02/2016
22 Thực hành cắt gọt 2 7.5 B 7.5 (B)
23 Dung sai và kỹ thuật đo 7 7.2 B 7.2 (B) 18/01/2016
24 CAD 5.5 5.8 C 5.8 (C) 25/02/2016
25 Nguyên lý cắt 4 5.2 D 5.2 (D) 13/01/2016
26 Máy cắt 3 4.4 D 4.4 (D) 30/07/2016
27 An toàn và môi trường công nghiệp 6 6.5 C 6.5 (C) 03/08/2016
28 Đồ án chi tiết máy 8 B 8 (B)
29 Pháp luật đại cương 7.5 7.8 B 7.8 (B) 23/07/2016
30 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6 6.7 C 6.7 (C) 24/07/2016
31 PLC 6.5 6.5 C 6.5 (C) 10/08/2016
32 Tiếng Anh 2 5 5.5 C 5.5 (C) 07/09/2016
33 Phương pháp tính 6.5 7 B 7 (B) 04/08/2016
34 Công nghệ chế tạo máy 1 7 7.1 B 7.1 (B) 20/01/2017
35 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 6 C 6 (C)
36 CAD/CAM 6.5 7.2 B 7.2 (B) 16/02/2017
37 Công nghệ CNC 7 7.2 B 7.2 (B) 15/01/2017
38 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 7 7.3 B 7.3 (B) 04/01/2017
39 Đồ gá 6.5 6.8 C 6.8 (C) 13/01/2017
40 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 6 6.3 C 6.3 (C) 14/02/2017
41 Thực hành Hàn 8.5 A 8.5 (A)
42 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Chế tạo máy) 9.5 A 9.5 (A)
43 Quản lý chất lượng sản phẩm 8.5 8.6 A 8.6 (A) 19/05/2017
44 Tin học văn phòng 7 7.3 B 7.3 (B) 13/03/2016
45 Nguyên lý cắt 4 5.3 D 5.3 (D) 29/09/2016 ĐPK
46 Máy cắt 7.5 8 G 8 (G) 16/09/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo