Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Đường Văn Sơn
Mã sinh viên: 1631010240
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Vật liệu học 1 4.5 2.7 5 F D 5 (D) 27/01/2015 12/02/2015
2 Toán cao cấp 1 4 5 D 5 (D) 30/01/2015
3 Cơ lý thuyết 0.5 3 3.3 5 F D 5 (D) 07/02/2015 20/02/2015
4 Hình họa 2 3 3.3 4 F D 4 (D) 01/02/2015 18/02/2015
5 Tin học văn phòng 7 6.5 C 6.5 (C) 14/01/2015
6 Giáo dục thể chất 1 5 6 3.3 4 F D 4 (D) 05/02/2015 26/05/2015
7 Nguyên lý máy 1 4 D 4 (D) 07/08/2015
8 Sức bền vật liệu I (I)
9 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 13/05/2015
10 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6.3 C 6.3 (C) 21/05/2015
11 Vật lý ** ** ** ** 29/07/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
12 Thực hành cắt gọt 1 6 C 6 (C)
13 Kỹ thuật điện 0 ** 0.2 ** F ** ** 30/07/2015 04/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
14 Vẽ kỹ thuật 7 7.5 B 7.5 (B) 05/08/2015
15 Hóa học đại cương I (I)
16 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6 C 6 (C) 14/05/2015
17 Giáo dục thể chất 2 5 5.3 D 5.3 (D) 03/08/2015
18 Hóa học đại cương I (I)
19 Vật lý 8 7.6 B 7.6 (B) 24/09/2016
20 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin I (I)
21 Kỹ thuật điện I (I)
22 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin I (I)
23 Tư tưởng Hồ Chí Minh I (I)
24 Chi tiết máy 4 4.9 D 4.9 (D) 12/01/2016
25 Giáo dục thể chất 3 7 6.7 C 6.7 (C) 26/01/2016
26 Tiếng Anh 1 4.5 4.8 D 4.8 (D) 25/02/2016
27 Thực hành cắt gọt 2 8.3 B 8.3 (B)
28 Dung sai và kỹ thuật đo 2.5 3.7 F 3.7 (F) 18/01/2016
29 CAD 2 3.5 F 3.5 (F) 25/02/2016
30 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3.6 F 3.6 (F) 21/01/2016
31 Nguyên lý cắt 3 4.5 D 4.5 (D) 13/01/2016
32 Tiếng Anh 2 4 4.6 D 4.6 (D) 07/09/2016
33 Máy cắt 5 5.1 D 5.1 (D) 30/07/2016
34 An toàn và môi trường công nghiệp 3.5 3.5 F 3.5 (F) 03/08/2016
35 Đồ án chi tiết máy 2 F 2 (F)
36 Pháp luật đại cương 7 7 B 7 (B) 23/07/2016
37 Tư tưởng Hồ Chí Minh I (I)
38 PLC I (I)
39 Phương pháp tính 6 6 C 6 (C) 04/08/2016
40 Đồ gá I (I)
41 Công nghệ chế tạo máy 1 I (I)
42 Công nghệ chế tạo máy 1 I (I)
43 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 0 F (I)
44 CAD/CAM 2 3.3 F 3.3 (F) 16/02/2017
45 Công nghệ CNC 3.5 4.6 D 4.6 (D) 15/01/2017
46 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 6 4.8 D 4.8 (D) 04/01/2017
47 Đồ gá 4 3.5 F 3.5 (F) 13/01/2017
48 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 1.5 1.8 F 1.8 (F) 14/02/2017
49 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Chế tạo máy) 8.5 A 8.5 (A)
50 Hóa học đại cương I (I)
51 Kỹ thuật điện ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
52 Tư tưởng Hồ Chí Minh ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
53 An toàn và môi trường công nghiệp I (I)
54 Dung sai và kỹ thuật đo 7 6.8 C 6.8 (C) 19/09/2016
55 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) I (I)
56 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 0 F (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo