Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Phạm Hồng Thái
Mã sinh viên: 1631060291
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Nhập môn tin học 9 9.2 A 9.2 (A) 02/02/2015
2 Vật lý 0 3.5 1.9 4.3 F D 4.3 (D) 29/01/2015 11/02/2015
3 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 4.5 5.5 C 5.5 (C) 01/02/2015
4 Toán cao cấp 1 7 7 B 7 (B) 27/01/2015
5 Giáo dục thể chất 1 1 7 3.3 7.3 F B 7.3 (B) 14/01/2015 26/05/2015
6 Cơ sở dữ liệu 7 7.7 B 7.7 (B) 13/08/2015
7 Kiến trúc máy tính I (I)
8 Lập trình căn bản 8.5 8.8 A 8.8 (A) 12/08/2015
9 Tin học văn phòng 9 8.5 A 8.5 (A) 23/07/2015
10 Toán rời rạc 8 7.5 B 7.5 (B) 04/08/2015
11 Đường lối quân sự của Đảng 7 6.7 C 6.7 (C) 13/05/2015
12 Giáo dục thể chất 2 6 6.3 C 6.3 (C) 30/07/2015
13 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7 B 7 (B) 21/05/2015
14 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6 C 6 (C) 14/05/2015
15 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3 4.5 D 4.5 (D) 05/08/2015
16 Mạng máy tính ** ** ** ** 30/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
17 Kỹ thuật lập trình 10 10 A 10 (A) 11/01/2016
18 Tiếng Anh 1 6.5 6.2 C 6.2 (C) 25/02/2016
19 Giáo dục thể chất 3 5 5 D 5 (D) 13/01/2016
20 Nguyên lý hệ điều hành 9 8.3 B 8.3 (B) 11/01/2016
21 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3.5 4.2 D 4.2 (D) 14/01/2016
22 Phân tích thiết kế hệ thống ** ** ** ** 30/03/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
23 Phương pháp tính ** ** ** ** 15/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
24 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server) 9.5 9.2 A 9.2 (A) 05/08/2016
25 Thiết kế Web 5 5.4 D 5.4 (D) 22/08/2016
26 Công nghệ XML 10 9.2 A 9.2 (A) 15/08/2016
27 Tiếng Anh 2 5.5 5.8 C 5.8 (C) 07/09/2016
28 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 5 6.7 C 6.7 (C) 29/07/2016
29 Lập trình hướng đối tượng 10 9.8 A 9.8 (A) 03/08/2016
30 Lập trình mobile 8.5 8.3 B 8.3 (B) 29/07/2016
31 Kiểm thử phần mềm 7 7 B 7 (B) 06/02/2017
32 Lập trình ứng dụng cơ sở dữ liệu trên Web 9 9.1 A 9.1 (A) 25/01/2017
33 Nhập môn Công nghệ phần mềm 4 5.3 D 5.3 (D) 03/01/2017
34 Tối ưu hoá 7.5 8.3 B 8.3 (B) 12/01/2017
35 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Máy tính và CNTT) 6.5 6.2 C 6.2 (C) 09/02/2017
36 Pháp luật đại cương 7 5.2 D 5.2 (D) 16/01/2017
37 Lập trình Windows 9 9.1 A 9.1 (A) 25/01/2017
38 Cơ sở dữ liệu đa phương tiện 6.5 6.8 C 6.8 (C) 15/05/2017
39 Quản lý các dự án công nghệ thông tin 6 6.5 C 6.5 (C) 12/06/2017
40 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ thông tin) 9.5 A 9.5 (A)
41 Kiến trúc máy tính 7 8 B 8 (B) 31/03/2017
42 Mạng máy tính 8.5 8.5 A 8.5 (A) 13/03/2017
43 Phân tích thiết kế hệ thống 8 7.2 B 7.2 (B) 07/04/2017
44 Phương pháp tính 7 7.7 B 7.7 (B) 20/03/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo