Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Phạm Văn Minh
Mã sinh viên: 1631090108
Lớp: CĐ QTKD 2_K16
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp 1 2 0 3.7 2.3 F F 3.7 (F) 27/01/2015 13/02/2015
2 Tin học văn phòng ** 4.5 ** 5.2 ** D 5.2 (D) 04/02/2015 07/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
3 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5 4.8 D 4.8 (D) 01/02/2015
4 Giáo dục thể chất 1 7 7.3 B 7.3 (B) 05/02/2015
5 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6 C 6 (C) 19/08/2015
6 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 17/08/2015
7 Giáo dục thể chất 2 5 6 C 6 (C) 25/06/2015
8 Xác suất thống kê 0 1 2 2.7 F F 2.7 (F) 03/07/2015 09/09/2015
9 Nguyên lý kế toán 6.5 6.8 C 6.8 (C) 30/06/2015 ĐPK
10 Lý thuyết thống kê 2.5 8 3.7 7.3 F B 7.3 (B) 11/06/2015 03/09/2015
11 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7.3 B 7.3 (B) 25/08/2015
12 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 3 2.3 4.3 F D 4.3 (D) 30/06/2015 09/09/2015
13 Kinh tế vi mô 0 6 2.5 6.5 F C 6.5 (C) 30/06/2015 06/09/2015
14 Toán cao cấp 1 1 1 2.5 2.5 F F 2.5 (F) 26/09/2015 04/10/2015
15 Toán cao cấp 1 ** ** ** ** 17/09/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
16 Quản trị học 7.5 8.1 B 8.1 (B) 04/02/2016
17 Pháp luật đại cương 5.5 6 C 6 (C) 15/01/2016
18 Văn hóa doanh nghiệp 7 7.8 B 7.8 (B) 27/01/2016
19 Kinh tế vĩ mô 2 3.6 F 3.6 (F) 22/02/2016 ĐPK
20 Tài chính tiền tệ 4 5.5 C 5.5 (C) 15/01/2016
21 Marketing căn bản 4 5.6 C 5.6 (C) 14/01/2016
22 Tiếng Anh 1 4 4.7 D 4.7 (D) 25/02/2016
23 Giáo dục thể chất 3 7 7.7 B 7.7 (B) 13/01/2016
24 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 0.5 2.3 F 2.3 (F) 18/01/2016
25 Tiếng Anh 2 4 4.2 D 4.2 (D) 07/09/2016
26 Luật kinh tế 3 4.3 D 4.3 (D) 30/07/2016
27 Quản trị doanh nghiệp 6.5 6.8 C 6.8 (C) 05/08/2016
28 Kỹ năng làm việc nhóm 6.5 7.3 B 7.3 (B) 07/08/2016
29 Đạo đức kinh doanh 6.5 6.7 C 6.7 (C) 22/07/2016
30 Tài chính doanh nghiệp 2.5 4.3 D 4.3 (D) 01/08/2016
31 Thống kê doanh nghiệp 2 3.5 F 3.5 (F) 04/08/2016
32 Quản trị Marketing 6.5 7.2 B 7.2 (B) 10/01/2017
33 Quản trị sản xuất 4 4.2 D 4.2 (D) 16/01/2017
34 Xác định rủi ro và áp dụng các quy trình quản lý rủi ro 5 6.3 C 6.3 (C) 20/01/2017
35 Quản trị chất lượng 3.5 5.3 D 5.3 (D) 06/01/2017
36 Đàm phán và ký kết hợp đồng kinh tế 6.5 6.8 C 6.8 (C) 17/01/2017
37 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 2.5 3.2 F 3.2 (F) 12/01/2017
38 Tin quản trị 4 5.2 D 5.2 (D) 07/02/2017
39 Quản trị nhân lực 7.5 7.6 B 7.6 (B) 12/01/2017
40 Thị trường chứng khoán 7 7 B 7 (B) 17/05/2017
41 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Quản trị kinh doanh) 0 F (I)
42 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 2 3 F 3 (F) 16/05/2017
43 Đầu tư bất động sản 8 7.8 B 7.8 (B) 13/05/2017
44 Toán cao cấp 1 7 7.3 B 7.3 (B) 13/03/2017
45 Xác suất thống kê 5 6.2 C 6.2 (C) 14/03/2017
46 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5.2 D 5.2 (D) 01/04/2016
47 Xác suất thống kê ** ** ** ** 15/09/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
48 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 0 1.8 F 1.8 (F) 11/03/2017
49 Kinh tế vĩ mô 8.5 8.3 B 8.3 (B) 17/03/2017
50 Thống kê doanh nghiệp 7.5 7.5 B 7.5 (B) 17/03/2017
51 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam ** ** ** ** 24/09/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo