Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Tuyết
Mã sinh viên: 1631100484
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Thực hành công nghệ may 1 6.5 C 6.5 (C)
2 Thiết bị may công nghiệp 0 4.5 2.5 5.5 F C 5.5 (C) 22/01/2015 11/02/2015
3 Vẽ kỹ thuật 4.5 5.3 D 5.3 (D) 02/02/2015
4 Hóa học đại cương 3.5 4.5 D 4.5 (D) 05/02/2015
5 Vật liệu may 6 6.7 C 6.7 (C) 09/02/2015
6 Giáo dục thể chất 1 8 7 B 7 (B) 27/01/2015
7 Đường lối quân sự của Đảng 7 7.3 B 7.3 (B) 13/05/2015
8 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7 B 7 (B) 21/05/2015
9 Toán cao cấp 1 2 5.5 3.3 5.7 F C 5.7 (C) 05/08/2015 15/09/2015
10 Vật lý 3.5 4 D 4 (D) 24/07/2015
11 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5 5.7 C 5.7 (C) 02/08/2015
12 Công nghệ may 1 0 4.5 2.3 5.3 F D 5.3 (D) 09/08/2015 05/09/2015
13 Cơ sở thiết kế trang phục 3.5 4.4 D 4.4 (D) 06/08/2015
14 Mỹ thuật trang phục 6.5 6.3 C 6.3 (C) 30/09/2015
15 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 14/05/2015
16 Giáo dục thể chất 2 7 6.3 C 6.3 (C) 26/08/2015
17 Hóa học đại cương 5.5 6.1 C 6.1 (C) 15/09/2015
18 Thực hành công nghệ may 2 7.5 B 7.5 (B)
19 Thực hành công nghệ may 3 8.3 B 8.3 (B)
20 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6.5 6 C 6 (C) 25/01/2016
21 Thiết kế trang phục 1 3.5 4.3 D 4.3 (D) 17/01/2016
22 Vẽ mỹ thuật 7.2 B 7.2 (B)
23 Tiếng Anh 1 5 5.2 D 5.2 (D) 25/02/2016
24 Giáo dục thể chất 3 5 5.2 D 5.2 (D) 17/01/2016
25 Marketing thời trang 7 7.2 B 7.2 (B) 28/03/2016
26 Công nghệ may 2 2 3.1 F 3.1 (F) 09/08/2016
27 Thực hành thiết kế trang phục 1 7.3 B 7.3 (B)
28 Thực tập sản xuất (Ngành Công nghệ May) 9 A 9 (A)
29 Công nghệ may 3 5 5.3 D 5.3 (D) 26/09/2016
30 Xử lý hoàn tất sản phẩm dệt may 7 7.7 B 7.7 (B) 10/06/2016
31 Tiếng Anh 2 4 4.5 D 4.5 (D) 07/09/2016
32 Thiết kế trang phục 2 5.5 5.9 C 5.9 (C) 05/06/2016
33 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 2 3 F 3 (F) 31/05/2016
34 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 5 5.5 C 5.5 (C) 22/07/2017
35 Tổ chức sản xuất và định mức kinh tế kỹ thuật ngành may I (I)
36 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Công nghệ May - Thời trang) I (I)
37 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Công nghệ May - Thời trang) 0.5 1.7 F 1.7 (F) 20/01/2017
38 Thực hành thiết kế trang phục 2 8.3 B 8.3 (B)
39 Quản lý chất lượng trang phục 4.5 4.7 D 4.7 (D) 18/01/2017
40 Thiết kế và giác sơ đồ trên máy tính 6.8 C 6.8 (C)
41 Tổ chức sản xuất và định mức kinh tế kỹ thuật ngành may 7.5 5.3 D 5.3 (D) 02/02/2017
42 Thiết kế mẫu công nghiệp 7.8 B 7.8 (B)
43 Pháp luật đại cương 6 6.8 C 6.8 (C) 16/01/2017
44 Thiết kế mẫu trên manơcanh 7.8 B 7.8 (B)
45 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ May) 8 B 8 (B)
46 Giác sơ đồ và định mức nguyên liệu 7 6.3 C 6.3 (C) 15/06/2017
47 Thiết kế mẫu công nghiệp các sản phẩm qua giặt, mài 7 B 7 (B)
48 Cơ sở thiết kế trang phục 5 4.6 D 4.6 (D) 17/03/2016
49 Vật lý 9.5 8.7 A 8.7 (A) 18/03/2016
50 Thiết kế trang phục 1 3 4.1 D 4.1 (D) 20/09/2017
51 Quản lý chất lượng trang phục 6.5 7 B 7 (B) 22/09/2017
52 Công nghệ may 2 7 7 B 7 (B) 20/09/2017
53 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Công nghệ May - Thời trang) 3 3.7 F 3.7 (F) 14/09/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo