Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Võ Đình Trường
Mã sinh viên: 1631190414
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Vật liệu học 1 4 2.8 4.8 F D 4.8 (D) 27/01/2015 12/02/2015
2 Toán cao cấp 1 4 4.8 D 4.8 (D) 28/01/2015
3 Hình họa 3.5 4.5 D 4.5 (D) 02/02/2015
4 Cơ lý thuyết 1 5 3.3 6 F C 6 (C) 04/02/2015 03/03/2015
5 Tin học văn phòng 6 6.5 C 6.5 (C) 27/01/2015
6 Giáo dục thể chất 1 5 5.3 D 5.3 (D) 22/01/2015
7 Nguyên lý máy 1 ** 3.3 ** F ** 3.3 (F) 07/08/2015 04/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
8 Sức bền vật liệu 4 5.7 C 5.7 (C) 02/08/2015
9 Kỹ thuật điện 0 0 2.3 2.3 F F 2.3 (F) 30/07/2015 04/09/2015
10 Công tác quốc phòng, an ninh 7 6.7 C 6.7 (C) 11/06/2015
11 Đường lối quân sự của Đảng 6 6.3 C 6.3 (C) 10/06/2015
12 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 8 7.7 B 7.7 (B) 17/08/2015
13 Vật lý 4 5 D 5 (D) 24/07/2015
14 Thực hành cắt gọt 1 8 B 8 (B)
15 Vẽ kỹ thuật 7.5 7.6 B 7.6 (B) 31/07/2015
16 Hóa học đại cương 3 4.1 D 4.1 (D) 30/07/2015
17 Giáo dục thể chất 2 7 7 B 7 (B) 04/08/2015
18 Toán cao cấp 1 3 4.8 D 4.8 (D) 18/09/2015
19 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 9 8.3 B 8.3 (B) 20/09/2015
20 Chi tiết máy 8 8.2 B 8.2 (B) 12/01/2016
21 Thực hành Nguội 7 B 7 (B)
22 Tiếng Anh 1 5 5.5 C 5.5 (C) 25/02/2016
23 Giáo dục thể chất 3 8 7.5 B 7.5 (B) 15/01/2016
24 Phương pháp tính 10 8.8 A 8.8 (A) 15/01/2016
25 CAD 4 4.3 D 4.3 (D) 25/02/2016
26 Dung sai và kỹ thuật đo 4 4.9 D 4.9 (D) 14/01/2016
27 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 2 3.2 F 3.2 (F) 17/01/2017 ĐPK
28 Tư tưởng Hồ Chí Minh 7.5 7.3 B 7.3 (B) 11/01/2017
29 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 7.5 7.7 B 7.7 (B) 25/08/2017
30 An toàn và môi trường công nghiệp 9 8.3 B 8.3 (B) 03/08/2016
31 Pháp luật đại cương 2 3.8 F 3.8 (F) 23/07/2016
32 Máy cắt 6.5 6.6 C 6.6 (C) 30/07/2016
33 Đồ án chi tiết máy 2.5 F 2.5 (F)
34 CAD/CAM 5.5 6.2 C 6.2 (C) 31/08/2016
35 Tiếng Anh 2 3.5 4.3 D 4.3 (D) 07/09/2016
36 Thực hành Sửa chữa 8.5 A 8.5 (A)
37 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 3.2 F 3.2 (F) 24/07/2016
38 Công nghệ chế tạo máy 1 4.5 5.7 C 5.7 (C) 20/01/2017
39 Công nghệ sửa chữa thiết bị công nghiệp 2.5 4.3 D 4.3 (D) 16/01/2017
40 Đồ án môn học Công nghệ sửa chữa 7.5 B 7.5 (B)
41 Công nghệ CNC 7 7 B 7 (B) 10/01/2017
42 Pháp luật đại cương 8 7.8 B 7.8 (B) 16/01/2017
43 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 3 3.3 F 3.3 (F) 14/02/2017
44 Thực hành CNC 7 B 7 (B)
45 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 4.5 5.3 D 5.3 (D) 17/05/2017
46 Quản lý chất lượng sản phẩm 8.5 8.5 A 8.5 (A) 19/05/2017
47 Chuyên đề kỹ thuật bảo trì 7 B 7 (B)
48 Thực tập tốt nghiệp (Ngành công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 7 B 7 (B)
49 Nguyên lý máy 5 6.5 C 6.5 (C) 14/09/2016
50 Kỹ thuật điện 5.5 5.3 D 5.3 (D) 15/09/2016
51 Đồ án chi tiết máy 6 C 6 (C)
52 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 1.5 3 K 3 (K) 24/09/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo