Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Phùng Văn Tuấn
Mã sinh viên: 1731010035
Lớp: CÐ CNKT Cơ khí 1 K17
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
2 Cơ lý thuyết 2 3.5 F 3.5 (F) 20/01/2016
3 Hình họa 1.5 2.7 F 2.7 (F) 22/01/2016
4 Vật liệu học 6 6.1 C 6.1 (C) 04/02/2016
5 Tin học văn phòng 4 4.7 D 4.7 (D) 21/01/2016
6 Giáo dục thể chất 1 1 3 F 3 (F) 27/01/2016
7 Toán cao cấp 1 3.5 4.5 D 4.5 (D) 28/01/2016
8 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6 C 6 (C) 14/06/2016
9 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 14/06/2016
10 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6.3 C 6.3 (C) 03/08/2016
11 CAD I (I)
12 Hóa học đại cương I (I)
13 Thực hành cắt gọt 1 0 F (I)
14 Vật lý I (I)
15 Nguyên lý máy ** ** ** ** 24/07/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
16 Giáo dục thể chất 2 5 5.3 D 5.3 (D) 29/07/2016
17 Vẽ kỹ thuật ** ** ** ** 10/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
18 Sức bền vật liệu I (I)
19 Hình họa 7.5 5 D 5 (D) 15/09/2017
20 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 4.5 5.6 C 5.6 (C) 06/01/2017
21 Thực hành cắt gọt 2 8.3 B 8.3 (B)
22 Nguyên lý cắt 4 5.2 D 5.2 (D) 16/01/2017
23 Kỹ thuật điện 1 2 F 2 (F) 18/01/2017
24 Chi tiết máy 5 5.7 C 5.7 (C) 08/01/2017
25 Giáo dục thể chất 3 I (I)
26 Dung sai và kỹ thuật đo 8 7.8 B 7.8 (B) 19/01/2017
27 An toàn và môi trường công nghiệp ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
28 Đồ án chi tiết máy 2 F 2 (F)
29 Máy cắt 3 4 D 4 (D) 26/07/2017
30 Phương pháp tính ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
31 PLC 7 6.2 C 6.2 (C) 29/07/2017
32 Pháp luật đại cương 2 2.8 F 2.8 (F) 19/07/2017
33 Tiếng Anh 2 I (I)
34 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy (I)
35 Công nghệ CNC I (I)
36 CAD/CAM I (I)
37 Công nghệ chế tạo máy 1 I (I)
38 Đồ gá I (I)
39 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) I (I)
40 Hình họa ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
41 Vẽ kỹ thuật ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
42 Sức bền vật liệu I (I)
43 Nguyên lý máy 6 6.7 C 6.7 (C) 12/09/2017
44 Giáo dục thể chất 3 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
45 CAD ** ** ** (I) 04/04/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
46 CAD 3.5 4.4 D 4.4 (D) 05/10/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo