Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Đình Huy
Mã sinh viên: 1731190123
Lớp: CĐ CĐ 2 K17
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 2.5 I (I) 02/10/2015
2 Cơ lý thuyết 6 5.8 C 5.8 (C) 20/01/2016
3 Hình họa 7 7.3 B 7.3 (B) 23/01/2016
4 Vật liệu học 8 7.7 B 7.7 (B) 03/02/2016
5 Tin học văn phòng 6 6.2 C 6.2 (C) 18/02/2016
6 Giáo dục thể chất 1 6 6.3 C 6.3 (C) 25/02/2016
7 Toán cao cấp 1 6 6.2 C 6.2 (C) 18/01/2016
8 Công tác quốc phòng, an ninh 7 7 B 7 (B) 14/06/2016
9 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 14/06/2016
10 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7 B 7 (B) 03/08/2016
11 Vẽ kỹ thuật 4 5 D 5 (D) 26/08/2016
12 Giáo dục thể chất 2 7 6.7 C 6.7 (C) 05/07/2016
13 CAD 2.5 3.8 F 3.8 (F) 31/08/2016
14 Hóa học đại cương 4.5 5.3 D 5.3 (D) 20/07/2016
15 Nguyên lý máy 5 6.2 C 6.2 (C) 24/07/2016
16 Vật lý 9 8.8 A 8.8 (A) 26/07/2016
17 Thực hành cắt gọt 1 8 B 8 (B)
18 Sức bền vật liệu 3 4.8 D 4.8 (D) 05/08/2016
19 Phương pháp tính I (I)
20 Kỹ thuật điện I (I)
21 Giáo dục thể chất 3 ** ** ** (I) 08/02/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
22 Chi tiết máy I (I)
23 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin I (I)
24 Dung sai và kỹ thuật đo I (I)
25 Thực hành Nguội 0 F (I)
26 An toàn và môi trường công nghiệp ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
27 Đồ án chi tiết máy 1 F 1 (F)
28 Máy cắt I (I)
29 Thực hành Sửa chữa 0 F (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo