Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Hà Quang Dư
Mã sinh viên: 6121040009
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tin học 8.5 8.4 G 8.4 (G) 10/04/2015
2 An toàn điện ** ** ** ** 07/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
3 Lý thuyết mạch điện 2 ** 4.4 ** Y ** 4.4 (Y) 03/03/2015 20/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
4 Thực hành điện cơ bản 0 6.3 TBK 6.3 (TBK) 18/09/2015
5 Vật liệu điện 0 ** 2.8 ** K ** ** 04/03/2015 20/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
6 Giáo dục thể chất 1 7 6 TBK 6 (TBK) 04/02/2015
7 Chính trị 6 6.4 TBK 6.4 (TBK) 03/02/2015
8 Pháp luật 3 ** 4.3 ** Y ** 4.3 (Y) 06/02/2015 15/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
9 Ngoại ngữ 1 7 6.8 TBK 6.8 (TBK) 12/02/2015
10 Vẽ kỹ thuật 5.5 5.3 TB 5.3 (TB) 12/02/2015
11 Cung cấp điện I (I)
12 Khí cụ điện ** ** ** (I) 28/06/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
13 Kỹ thuật điện tử (Điện) ** ** ** (I) 10/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
14 Máy điện ** ** ** (I) 09/07/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
15 Giáo dục quốc phòng – An ninh (I)
16 Giáo dục thể chất 2 ** ** ** (I) 14/07/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
17 Ngoại ngữ 2 ** ** ** (I) 14/07/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
18 Cơ kỹ thuật I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo