Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Thiều Quang Đông
Mã sinh viên: 6121040066
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tin học ** ** ** (I) 10/04/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
2 An toàn điện ** ** ** (I) 07/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
3 Lý thuyết mạch điện ** ** ** ** ** ** ** 03/03/2015 20/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
4 Thực hành điện cơ bản 0 0 K (I) 18/09/2015
5 Vật liệu điện ** ** ** (I) 04/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
6 Giáo dục thể chất 1 ** ** ** (I) 04/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
7 Chính trị ** ** ** (I) 03/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
8 Pháp luật ** ** ** ** ** ** ** 06/02/2015 15/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
9 Ngoại ngữ 1 ** ** ** ** ** ** ** 12/02/2015 19/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
10 Vẽ kỹ thuật ** ** ** ** ** ** ** 12/02/2015 17/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
11 Cung cấp điện I (I)
12 Khí cụ điện ** ** ** (I) 28/06/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
13 Kỹ thuật điện tử (Điện) ** ** ** (I) 10/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
14 Máy điện ** ** ** (I) 09/07/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
15 Giáo dục quốc phòng – An ninh (I)
16 Giáo dục thể chất 2 ** ** ** (I) 14/07/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
17 Ngoại ngữ 2 ** ** ** (I) 14/07/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
18 Cơ kỹ thuật I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo