Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Tâm lý học đại cương-Tâm lý học người tiêu dùng Trình độ: Đại học
Hình thức thi: Tự luận Số tín chỉ: 2 (Tối thiểu phải có 1 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 14021403220603 Lớp ưu tiên: ĐH May 1_K6
Trang       Từ 12 đến 41 của 41 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
12 0641100054 Hoàng Thị Hạnh             6 Đủ điều kiện
13 0641100105 Đinh Thị Hạt             5.5 Đủ điều kiện
14 0641100262 Nguyễn Thị Hiến             6.5 Đủ điều kiện
15 0641100044 Hà Thị Hoàn             6 Đủ điều kiện
16 0641100053 Đồng Thị Hồng             6.5 Đủ điều kiện
17 0641100058 Giáp Thị Hồng             7 Đủ điều kiện
18 0641100069 Trần Thị Huế             5.5 Đủ điều kiện
19 0641100010 Đỗ Thị Huệ             5.5 Đủ điều kiện
20 0641100040 Lê Thị Là             6.5 Đủ điều kiện
21 0641100164 Nguyễn Thị Loan             6.5 Đủ điều kiện
22 0641100089 Mai Thị Lụa             6 Đủ điều kiện
23 0641100216 Lại Thị Luyến             6 Đủ điều kiện
24 0641100145 Nguyễn Thị Thanh Nga             6 Đủ điều kiện
25 0641100018 Vi Thị Ngát             6.5 Đủ điều kiện
26 0641100119 Nguyễn Phú Nguyên           16    5 Học lại
27 0641100068 Vũ Thị Nguyệt             5.5 Đủ điều kiện
28 0641100150 Trần Thị Nhàn             5 Đủ điều kiện
29 0541100056 Lê Thị Nhạn             5.5 Đủ điều kiện
30 0641100170 Mai Thị Nhớ             6.5 Đủ điều kiện
31 0641100215 Phạm Thị Oanh             6 Đủ điều kiện
32 0641100159 Trần Thị Phương             5 Đủ điều kiện
33 0641100106 Nguyễn Thị Hoa Sen             6 Đủ điều kiện
34 0641100133 Phạm Thị Tánh             6 Đủ điều kiện
35 0641100116 Phạm Thị Thắm             6 Đủ điều kiện
36 0641100071 Phạm Thị Thơm             6 Đủ điều kiện
37 0641100009 Phan Thị Thuý             5.5 Đủ điều kiện
38 0641100082 Lê Thị Tiên             5.5 Đủ điều kiện
39 0641100127 Lại Thị Minh Tuyết             6 Đủ điều kiện
40 0641100203 Trương Thị Tuyết             6 Đủ điều kiện
41 0641100143 Vũ Thị Vui             6 Đủ điều kiện
Trang       Từ 12 đến 41 của 41 bản ghi.