Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Đoàn Văn Thức
Mã sinh viên: 0841180173
Lớp: ĐH TA 3_K8
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 B 7 (B) 14/11/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 5 5.7 C 5.7 (C) 05/12/2013 ĐPK
3 Đường lối quân sự của Đảng 6 5.3 D 5.3 (D) 05/11/2013
4 Toán cao cấp 1 6.5 7 B 7 (B) 07/03/2014
5 Đọc - viết 1 6 6.7 C 6.7 (C) 24/02/2014
6 Nghe - nói 1 7.5 7.6 B 7.6 (B) 06/03/2014
7 Giáo dục thể chất 1 6 7 B 7 (B) 12/05/2014
8 Đọc - viết 2 7 7.4 B 7.4 (B) 20/06/2014
9 Giáo dục thể chất 2 7 6.7 C 6.7 (C) 27/10/2014
10 Nghe - nói 2 7.5 7.4 B 7.4 (B) 07/07/2014
11 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5.5 6.4 C 6.4 (C) 08/07/2014
12 Tin học văn phòng 8 8.2 B 8.2 (B) 02/07/2014
13 Ngữ pháp Tiếng Anh thực hành 8 7.8 B 7.8 (B) 07/07/2014
14 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5.8 C 5.8 (C) 30/12/2014
15 Giáo dục thể chất 3 5 6 C 6 (C) 31/12/2014
16 Kỹ năng thuyết trình (Tiếng Anh) 8.5 8.1 B 8.1 (B) 13/01/2015
17 Ngữ âm Tiếng Anh 6 6.3 C 6.3 (C) 07/01/2015
18 Nghe - nói 3 7 7.5 B 7.5 (B) 06/01/2015
19 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam I (I)
20 Đọc - viết 3 7 7.4 B 7.4 (B) 07/01/2015
21 Nghe - nói 4 7 7.1 B 7.1 (B) 30/06/2015
22 Tiếng Nhật 1 6.5 7.1 B 7.1 (B) 13/07/2015
23 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 6 6.7 C 6.7 (C) 29/06/2015
24 Tiếng Việt thực hành 6 6.6 C 6.6 (C) 26/06/2015
25 Đọc - viết 4 6 6.3 C 6.3 (C) 09/07/2015
26 Giáo dục thể chất 4 1 7 3.3 7.3 F B 7.3 (B) 25/06/2015 25/09/2015
27 Lý thuyết dịch 5 5.5 C 5.5 (C) 07/01/2016
28 Nghe - nói 5 6.5 6.4 C 6.4 (C) 14/01/2016
29 Cơ sở văn hóa Việt Nam 8 7.8 B 7.8 (B) 27/01/2016
30 Giáo dục thể chất 5 5 5 D 5 (D) 31/12/2015
31 Dẫn luận ngôn ngữ học 7.5 7.5 B 7.5 (B) 07/01/2016
32 Tiếng Nhật 2 4 5.5 C 5.5 (C) 15/01/2016
33 Đọc - viết 5 6.5 6.1 C 6.1 (C) 07/01/2016
34 Kỹ thuật biên dịch 1 ** ** ** ** 24/06/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
35 Văn học Anh - Mỹ I (I)
36 Tiếng Nhật 3 I (I)
37 Kỹ thuật phiên dịch 1 ** ** ** ** 29/06/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
38 Phương pháp nghiên cứu khoa học I (I)
39 Kỹ thuật phiên dịch 1 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
40 Kỹ thuật biên dịch 1 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
41 Kỹ năng giao tiếp I (I)
42 Tiếng Nhật 3 I (I)
43 Pháp luật đại cương ** ** ** (I) 14/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
44 Kỹ thuật biên dịch 2 I (I)
45 Kỹ năng làm việc (Tiếng Anh) ** ** ** (I) 24/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
46 Địa lý kinh tế ** ** ** (I) 19/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
47 Kỹ thuật phiên dịch 2 I (I)
48 Ngữ nghĩa I (I)
49 Đọc - viết 1 8 8.3 B 8.3 (B) 07/02/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo