Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Như Yến
Mã sinh viên: 0841180198
Lớp: ĐH TA 3_K8
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 B 7 (B) 14/11/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 5 5.7 C 5.7 (C) 12/11/2013
3 Đường lối quân sự của Đảng 7 6.7 C 6.7 (C) 05/11/2013
4 Toán cao cấp 1 4.5 4.5 D 4.5 (D) 07/03/2014
5 Đọc - viết 1 5 5.6 C 5.6 (C) 24/02/2014
6 Nghe - nói 1 7 7 B 7 (B) 06/03/2014
7 Giáo dục thể chất 1 6 6 C 6 (C) 12/05/2014
8 Đọc - viết 2 7.5 7.5 B 7.5 (B) 20/06/2014
9 Giáo dục thể chất 2 7 7.3 B 7.3 (B) 27/10/2014
10 Nghe - nói 2 6 6.4 C 6.4 (C) 07/07/2014
11 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 0 5 2.4 5.8 F C 5.8 (C) 08/07/2014 14/08/2014
12 Ngữ pháp Tiếng Anh thực hành 5.5 5.8 C 5.8 (C) 07/07/2014
13 Pháp luật đại cương 3 4.3 D 4.3 (D) 26/06/2015
14 Nghe - nói 2 I (I)
15 Toán cao cấp 1 5 5.8 C 5.8 (C) 26/08/2016
16 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 6 2.3 6.3 F C 6.3 (C) 30/12/2014 29/01/2015
17 Giáo dục thể chất 3 5 5.3 D 5.3 (D) 31/12/2014
18 Kỹ năng thuyết trình (Tiếng Anh) 5 5.4 D 5.4 (D) 13/01/2015
19 Ngữ âm Tiếng Anh 7 7 B 7 (B) 07/01/2015
20 Tin học văn phòng 4.5 4.9 D 4.9 (D) 05/01/2015
21 Nghe - nói 3 5.5 6.1 C 6.1 (C) 06/01/2015
22 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 7 7 B 7 (B) 31/12/2014
23 Đọc - viết 3 7 7 B 7 (B) 07/01/2015
24 Nghe - nói 4 7 7 B 7 (B) 30/06/2015
25 Tiếng Nhật 1 9 9.1 A 9.1 (A) 13/07/2015
26 Tiếng Việt thực hành 6 6.6 C 6.6 (C) 26/06/2015
27 Đọc - viết 4 5 5.3 D 5.3 (D) 09/07/2015
28 Giáo dục thể chất 4 5 6.3 C 6.3 (C) 25/06/2015
29 Lý thuyết dịch 6 6.5 C 6.5 (C) 07/01/2016
30 Nghe - nói 5 5.5 5.8 C 5.8 (C) 14/01/2016
31 Cơ sở văn hóa Việt Nam 7.5 7.7 B 7.7 (B) 27/01/2016
32 Giáo dục thể chất 5 8 8.3 B 8.3 (B) 31/12/2015
33 Dẫn luận ngôn ngữ học 4.5 5.8 C 5.8 (C) 07/01/2016
34 Tiếng Nhật 2 6 6.9 C 6.9 (C) 15/01/2016
35 Đọc - viết 5 6.5 6 C 6 (C) 07/01/2016
36 Tiếng Nhật 2 7.5 7.9 B 7.9 (B) 16/01/2017
37 Kỹ thuật biên dịch 1 5 6.2 C 6.2 (C) 24/06/2016
38 Văn học Anh - Mỹ 3 4.5 D 4.5 (D) 29/06/2016
39 Tiếng Nhật 3 9.5 8.6 A 8.6 (A) 29/06/2016
40 Kỹ thuật phiên dịch 1 7 6.7 C 6.7 (C) 29/06/2016
41 Kỹ thuật biên dịch 2 7 6.8 C 6.8 (C) 29/12/2016
42 Địa lý kinh tế 6.5 6.8 C 6.8 (C) 19/12/2016
43 Kỹ năng làm việc (Tiếng Anh) 7.5 7.6 B 7.6 (B) 24/12/2016
44 Kỹ thuật phiên dịch 2 5.5 5.8 C 5.8 (C) 07/01/2017
45 Ngữ nghĩa 7 7.1 B 7.1 (B) 20/12/2016
46 Giao thoa văn hóa 6.5 6.8 C 6.8 (C) 26/05/2017
47 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Ngôn ngữ Anh) 5.5 C 5.5 (C)
48 Tiếng Anh Du lịch - Khách sạn 5.5 5.8 C 5.8 (C) 26/05/2017
49 Đọc - viết 1 5.5 6.5 C 6.5 (C) 07/02/2015
50 Đọc - viết 1 7.5 7.3 B 7.3 (B) 22/08/2017
51 Phương pháp nghiên cứu khoa học 7 7 B 7 (B) 08/03/2016
52 Tâm lý học người tiêu dùng 6 6.7 C 6.7 (C) 25/02/2016
53 Đọc - viết 4 5.5 6.1 C 6.1 (C) 29/08/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo