Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Văn Yên
Mã sinh viên: 1431060158
Lớp: CÐ Tin 2_K14
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp 1 2 4.3 D 4.3 (D) 16/03/2013
2 Tin học văn phòng 7 7 B 7 (B) 14/03/2013
3 Toán rời rạc 0 4 2.5 5.2 F D 5.2 (D) 19/03/2013 14/04/2013
4 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 8 7.7 B 7.7 (B) 13/03/2013
5 Tiếng anh 1 6 6.2 C 6.2 (C) 25/03/2013
6 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 0.5 2.3 2.7 F F 2.7 (F) 12/09/2013 09/10/2013
7 Kỹ thuật lập trình 5 5.3 D 5.3 (D) 02/10/2013
8 Toán cao cấp 2 0.5 3 2 3.7 F F 3.7 (F) 24/09/2013 16/10/2013
9 Kiến trúc máy tính 6 6 C 6 (C) 04/09/2013
10 Cơ sở dữ liệu 0 5.5 2.2 5.8 F C 5.8 (C) 04/10/2013 18/10/2013
11 Tiếng anh 2 6 6.3 C 6.3 (C) 30/09/2013
12 Phương pháp luận sáng tạo 1 2.3 F 2.3 (F) 25/10/2013
13 Pháp luật đại cương 3.5 5 3.9 4.9 F D 4.9 (D) 23/09/2015 10/10/2015
14 Mạng máy tính 6 6 C 6 (C) 27/02/2014
15 Xác suất thống kê toán I (I)
16 Tối ưu hóa 0 2.5 2.3 4 F D 4 (D) 30/01/2014 27/02/2014
17 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 4.5 5 D 5 (D) 13/02/2014
18 Nguyên lý hệ điều hành I (I)
19 Phân tích thiết kế hệ thống 1 4 2.5 4.5 F D 4.5 (D) 12/02/2014 29/03/2014
20 Tiếng anh 3 4 4.7 D 4.7 (D) 25/01/2014
21 Đường lối cách mạng Việt Nam 6 6 C 6 (C) 23/01/2014
22 Lập trình hướng đối tượng 2 8.5 3.8 8.2 F B 8.2 (B) 09/09/2014 13/10/2014
23 Tin văn phòng 7 6.8 C 6.8 (C) 12/09/2014
24 Đồ họa ứng dụng 1 (Photoshop) 6 6.3 C 6.3 (C) 24/09/2014
25 Lập trình Windows 1 6 6.5 C 6.5 (C) 30/09/2014
26 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) 5.5 5.5 C 5.5 (C) 13/09/2014
27 Nhập môn công nghệ phần mềm 9 8.7 A 8.7 (A) 06/09/2014
28 Đồ họa ứng dụng 2 8 8.2 B 8.2 (B) 13/01/2015
29 Lập trình Windows 2 (.net) 6 6.1 C 6.1 (C) 29/01/2015
30 Bảo trì máy tính 7 7 B 7 (B) 13/01/2015
31 Cơ sở dữ liệu đa phương tiện 0 4.5 2.3 5.3 F D 5.3 (D) 20/01/2015 13/02/2015
32 Tiếng anh chuyên ngành ( CNTT) 2.5 3 3.2 3.5 F F 3.5 (F) 27/01/2015 16/03/2015
33 Phân tích thiết kế hướng đối tượng 6.5 5.2 D 5.2 (D) 20/01/2015
34 Thiết kế Web 0 8.5 1.7 7.3 F B 7.3 (B) 19/01/2015 04/02/2015
35 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Máy tính và CNTT) 4.5 5 TB 5 (TB) 22/02/2016
36 Thực tập tốt nghiệp (CNTT) (I)
37 Công nghệ XML 7 6.5 C 6.5 (C) 28/05/2015
38 Hệ thống mã nguồn mở 0 7 2.5 7.2 F B 7.2 (B) 18/05/2015 31/05/2015
39 Toán cao cấp 2 5 4.8 D 4.8 (D) 22/03/2014
40 Xác suất thống kê 6 6.3 C 6.3 (C) 23/03/2016
41 Nguyên lý hệ điều hành 9 8.2 B 8.2 (B) 10/09/2016
42 Nguyên lý hệ điều hành 6 6.5 C 6.5 (C) 24/08/2014
43 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6 6.5 C 6.5 (C) 30/08/2014
44 Tiếng anh 4 5 5.4 D 5.4 (D) 24/03/2014
45 Xác suất thống kê toán 2.5 1 3.8 2.8 F F 3.8 (F) 18/09/2015 05/10/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo