Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Ngọc Vinh
Mã sinh viên: 1531090172
Lớp: CĐ QTKD 2_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 TBK 6 (TBK) 18/12/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 5 6 TBK 6 (TBK) 19/12/2013
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 KH 7 (KH) 28/11/2013
4 Tin học văn phòng 8.5 9 XS 9 (XS) 25/03/2014
5 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 0 2.5 2 3 K K 3 (K) 21/03/2014 05/04/2014
6 Toán cao cấp 1 3 4 Y 4 (Y) 20/03/2014
7 Giáo dục thể chất 1 6 6 TBK 6 (TBK) 10/11/2014
8 Xác suất thống kê 0 0 2 2 K K 2 (K) 05/09/2014 03/10/2014
9 Giáo dục thể chất 2 5 6 TBK 6 (TBK) 22/10/2014
10 Kinh tế vi mô 3 4 Y 4 (Y) 10/09/2014
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 6 TBK 6 (TBK) 22/09/2014
12 Pháp luật đại cương 4 1 3 1 K K 3 (K) 06/09/2014 03/10/2014
13 Lý thuyết thống kê 1 0 3 3 K K 3 (K) 18/09/2014 10/10/2014
14 Nguyên lý kế toán 0 ** 2 ** K ** ** 24/09/2014 14/10/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
15 Pháp luật đại cương 3 4.3 D 4.3 (D) 23/09/2015
16 Tiếng Anh 1 I (I)
17 Kinh tế vĩ mô 3.5 5 TB 5 (TB) 10/01/2015
18 Giáo dục thể chất 3 10 8 G 8 (G) 16/01/2015
19 Đạo đức kinh doanh 7 7 KH 7 (KH) 27/01/2015
20 Tài chính tiền tệ 4 5 TB 5 (TB) 12/01/2015
21 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 0 ** 2 ** K ** ** 30/01/2015 12/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
22 Marketing căn bản 4.5 5 TB 5 (TB) 17/01/2015
23 Quản trị học 6.5 6 TBK 6 (TBK) 16/01/2015
24 Luật kinh tế I (I)
25 Thống kê doanh nghiệp 1 4.5 3 5 K TB 5 (TB) 07/08/2015 30/08/2015
26 Văn hóa doanh nghiệp 6 6 TBK 6 (TBK) 05/08/2015
27 Tiếng Anh 2 3.5 4 Y 4 (Y) 11/08/2015
28 Quản trị doanh nghiệp 6 7 KH 7 (KH) 08/08/2015
29 Quản trị văn phòng 5 6 TBK 6 (TBK) 02/08/2015
30 Tài chính doanh nghiệp 4 5 TB 5 (TB) 31/07/2015
31 Quản trị chất lượng 1 4 Y 4 (Y) 15/01/2016
32 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 4 5 TB 5 (TB) 22/02/2016
33 Quản trị Marketing 5 5 TB 5 (TB) 17/01/2016
34 Quản trị nhân lực 6.5 7 KH 7 (KH) 15/01/2016
35 Kỹ năng lãnh đạo và tạo động lực lao động 5 6 TBK 6 (TBK) 24/01/2016
36 Đàm phán và ký kết hợp đồng kinh tế 6.5 7 KH 7 (KH) 19/01/2016
37 Quản trị sản xuất 5.5 4 Y 4 (Y) 21/01/2016
38 Tin quản trị I (I)
39 Tin quản trị ** ** ** ** 18/01/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
40 Luật kinh tế ** ** ** (I) 15/01/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
41 Luật kinh tế I (I)
42 Quản trị chất lượng I (I)
43 Tin quản trị I (I)
44 Thị trường chứng khoán 6 6 TBK 6 (TBK) 22/05/2016
45 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Quản trị kinh doanh) 9 XS 9 (XS)
46 Đầu tư bất động sản 6 7 KH 7 (KH) 22/05/2016
47 Tin quản trị I (I)
48 Xác suất thống kê ** ** ** ** 23/03/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
49 Nguyên lý kế toán ** ** ** (I) 18/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
50 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6 7 KH 7 (KH) 19/03/2015
51 Pháp luật đại cương 0 ** 0 ** K ** ** 17/03/2015 02/04/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
52 Xác suất thống kê I (I)
53 Tiếng Anh 1 I (I)
54 Nguyên lý kế toán 3.5 5 TB 5 (TB) 20/09/2015
55 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 5.5 5 TB 5 (TB) 22/03/2016
56 Luật kinh tế ** ** ** (I) 24/03/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
57 Tiếng Anh 1 3.5 4 Y 4 (Y) 22/03/2016
58 Thống kê doanh nghiệp 1.5 3 K 3 (K) 20/03/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo