Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Thiện Trường
Mã sinh viên: 1631030376
Lớp: CĐ Ô tô 4_K16
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp 1 6 6.5 C 6.5 (C) 27/01/2015
2 Cơ lý thuyết 1 2 3.4 4.1 F D 4.1 (D) 04/02/2015 03/03/2015
3 Hình họa 5 5.6 C 5.6 (C) 02/02/2015
4 Tin học văn phòng 6 6.7 C 6.7 (C) 30/01/2015
5 Vật lý 2 4.2 D 4.2 (D) 27/01/2015
6 Giáo dục thể chất 1 7 6.7 C 6.7 (C) 09/02/2015
7 Sức bền vật liệu 2.5 4.1 D 4.1 (D) 02/08/2015
8 Công tác quốc phòng, an ninh 5 5.3 D 5.3 (D) 09/04/2015
9 Giáo dục thể chất 2 7 7 B 7 (B) 29/07/2015
10 Vẽ kỹ thuật 4.5 5 D 5 (D) 17/08/2015
11 Hóa học đại cương 6 6.4 C 6.4 (C) 17/08/2015
12 Kỹ thuật điện 5 6 C 6 (C) 29/07/2015
13 Đường lối quân sự của Đảng 7 6.3 C 6.3 (C) 09/04/2015
14 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6.3 C 6.3 (C) 13/04/2015
15 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 7 7.2 B 7.2 (B) 31/07/2015
16 Quy hoạch tuyến tính 2 4 D 4 (D) 11/01/2016
17 CAD 2.5 3 F 3 (F) 25/02/2016
18 Vật liệu học ** ** ** (I) 16/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
19 An toàn và môi trường công nghiệp 0 2.3 F 2.3 (F) 14/01/2016
20 Giáo dục thể chất 3 8 7.5 B 7.5 (B) 27/01/2016
21 Tiếng Anh 1 5 5.3 D 5.3 (D) 25/02/2016
22 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 3.2 F 3.2 (F) 25/01/2016
23 Nguyên lý động cơ đốt trong 7 7.5 B 7.5 (B) 31/12/2015
24 Nguyên lý máy 7 7.2 B 7.2 (B) 27/01/2016
25 Tiếng Anh 2 ** ** ** ** 07/09/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
26 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam ** ** ** ** 06/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
27 Kết cấu ô tô ** ** ** ** 03/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
28 Kết cấu động cơ ** ** ** ** 10/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
29 Chi tiết máy I (I)
30 Dung sai và kỹ thuật đo ** ** ** ** 10/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
31 Kiểm soát chất lượng (Ngành công nghệ Ô tô) ** ** ** ** 04/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
32 Chuyên đề về mô phỏng và tính toán ô tô ** ** ** ** 09/01/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
33 Pháp luật đại cương 5.5 4.8 D 4.8 (D) 16/01/2017
34 Tin học ứng dụng trong kỹ thuật ô tô I (I)
35 Thiết kế xưởng ô tô 8 8.3 B 8.3 (B) 12/01/2017
36 Kỹ thuật bảo dưỡng và sửa chữa ô tô ** ** ** ** 16/01/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
37 Thực hành kỹ thuật viên động cơ ô tô 0 F (I)
38 Hệ thống điện - điện tử ô tô cơ bản I (I)
39 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) ** ** ** (I) 12/01/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
40 Công nghệ chế tạo phụ tùng ô tô ** ** ** ** 19/01/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
41 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Ô tô) 0 F (I)
42 An toàn và môi trường công nghiệp I (I)
43 CAD ** ** ** (I) 03/10/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
44 CAD ** ** ** (I) 04/04/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
45 Chi tiết máy I (I)
46 Dung sai và kỹ thuật đo I (I)
47 Tiếng Anh 2 ** ** ** (I) 05/04/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo