Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Duy Tùng
Mã sinh viên: 1731020165
Lớp: CÐ CNKT Cơ điện tử(C02) 3
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Cơ khí đại cương 4 4.9 D 4.9 (D) 19/01/2016
2 Cơ lý thuyết 3 4.7 D 4.7 (D) 20/01/2016
3 Hình họa 6 6.8 C 6.8 (C) 22/01/2016
4 Hóa học đại cương 2.5 3.8 F 3.8 (F) 25/01/2016
5 Giáo dục thể chất 1 6 6.2 C 6.2 (C) 28/01/2016
6 Toán cao cấp 1 3.5 4 D 4 (D) 18/01/2016
7 Công tác quốc phòng, an ninh 6 5.7 C 5.7 (C) 14/06/2016
8 Đường lối quân sự của Đảng 5 5.3 D 5.3 (D) 14/06/2016
9 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7 B 7 (B) 03/08/2016
10 Kỹ thuật điện 4.5 4.6 D 4.6 (D) 03/08/2016
11 Giáo dục thể chất 2 1 2.3 F 2.3 (F) 28/07/2016
12 Nguyên lý máy 8.5 8.2 B 8.2 (B) 24/07/2016
13 Vẽ kỹ thuật ** ** ** (I) 26/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
14 Sức bền vật liệu 1 3.3 F 3.3 (F) 05/08/2016
15 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5.5 5.9 C 5.9 (C) 18/08/2016
16 Vật lý 10 8.9 A 8.9 (A) 26/07/2016
17 Hóa học đại cương I (I)
18 Vẽ kỹ thuật 6 6.7 C 6.7 (C) 03/10/2017
19 Tin học văn phòng 5.5 5.7 C 5.7 (C) 09/09/2017
20 Tư tưởng Hồ Chí Minh I (I)
21 Thiết kế đồ họa 2 chiều (NC3_KT1) (I)
22 Giáo dục thể chất 3 I (I)
23 Thực hành cắt gọt 1 8.5 A 8.5 (A)
24 Lý thuyết điều khiển 3 4.2 D 4.2 (D) 18/01/2017
25 Tiếng Anh 1 8 8.1 B 8.1 (B) 15/02/2017
26 An toàn và môi trường công nghiệp 3.5 4.3 D 4.3 (D) 14/01/2017
27 Tin học văn phòng I (I)
28 Chi tiết máy 7.5 7.2 B 7.2 (B) 05/01/2017
29 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam I (I)
30 CAD 5 5.5 C 5.5 (C) 11/08/2017
31 Hệ thống tự động thuỷ khí 4.5 5.2 D 5.2 (D) 23/07/2017
32 Kỹ thuật điều khiển chấp hành 3.5 4 D 4 (D) 25/07/2017
33 Robot công nghiệp 2 3.7 F 3.7 (F) 01/08/2017
34 Kỹ thuật vi điều khiển 2 3.3 F 3.3 (F) 25/07/2017
35 Tiếng Anh 2 7 7.3 B 7.3 (B) 21/08/2017
36 Đồ án môn học Cơ điện tử (I)
37 Kỹ thuật tự động hoá I (I)
38 Cơ điện tử 1 I (I)
39 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) I (I)
40 Thực hành Cơ điện tử (I)
41 Trang bị điện I (I)
42 Cảm biến và hệ thống đo lường I (I)
43 Vẽ kỹ thuật I (I)
44 Tin học văn phòng ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
45 Sức bền vật liệu 1 3.2 F 3.2 (F) 12/09/2017
46 Phương pháp tính 6 7 B 7 (B) 25/09/2017
47 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo