Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Bùi Văn Thành
Mã sinh viên: 1431010166
Lớp: CÐ CTM 3_K14
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Vật liệu học 5 5.8 C 5.8 (C) 23/03/2013
2 Cơ lý thuyết 6 6.6 C 6.6 (C) 13/03/2013
3 Hình họa (Cơ khí) 4 4.8 D 4.8 (D) 19/03/2013
4 Toán ứng dụng 1 3 6 3.7 5.7 F C 5.7 (C) 16/03/2013 09/04/2013
5 Tin học văn phòng 3 4 D 4 (D) 15/03/2013
6 Vật lý 1 2 5 2.8 4.8 F D 4.8 (D) 24/03/2013 04/04/2013
7 Tiếng anh 1 6 5.8 C 5.8 (C) 22/03/2013
8 Toán ứng dụng 2 I (I)
9 Hóa học 1 3.5 5.3 D 5.3 (D) 19/09/2013
10 Sức bền vật liệu ** ** ** ** ** ** ** 13/09/2013 11/10/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
11 Nguyên lý máy 1 6 2.3 5.7 F C 5.7 (C) 27/09/2013 16/10/2013
12 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 6 4.8 D 4.8 (D) 17/09/2013
13 Kỹ năng giao tiếp và soạn thảo văn bản I (I)
14 Tiếng anh 2 5 5 D 5 (D) 30/09/2013
15 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) 0 1 1.7 2.3 F F 2.3 (F) 30/09/2013 13/10/2013
16 Nguyên lý cắt 0 1.5 2.5 3.5 F F 3.5 (F) 29/01/2014 26/02/2014
17 Thực tập cắt gọt (CK) 4 D 4 (D)
18 Kỹ thuật điện-điện tử 5 5.3 D 5.3 (D) 20/01/2014
19 Tiếng anh 3 5.5 5.5 C 5.5 (C) 25/01/2014
20 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4.5 5 D 5 (D) 18/02/2014
21 Chi tiết máy 4 5.3 D 5.3 (D) 18/01/2014
22 Dung sai và kỹ thuật đo 3 7 3.6 6.2 F C 6.2 (C) 17/02/2014 05/03/2014
23 Thiết kế xưởng 1 ** 1.8 ** F ** 1.8 (F) 25/09/2014 15/10/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
24 Đường lối cách mạng Việt Nam 4 ** 3.5 ** F ** 3.5 (F) 12/09/2014 05/10/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
25 Tiếng anh 4 3.5 ** 2.3 ** F ** 2.3 (F) 25/09/2014 13/10/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
26 Đồ án chi tiết máy 0 F (I)
27 Đồ gá I (I)
28 Máy cắt I (I)
29 Công nghệ chế tạo máy 1 I (I)
30 Thủy lực đại cương I (I)
31 Thực tập CNC 0 F (I)
32 Tiếng Anh chuyên ngành (CK) ** ** ** (I) 02/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
33 Công nghệ chế tạo máy 2 ** ** ** ** ** ** ** 14/01/2015 11/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
34 Công nghệ CAD/CAM I (I)
35 PLC I (I)
36 Công nghệ CNC 5 5.5 C 5.5 (C) 23/01/2015
37 Đồ án công nghệ CTM 0 F (I)
38 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-CK) 0 F (I)
39 Sức bền vật liệu ** ** ** ** ** ** ** 24/03/2014 07/04/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
40 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) ** ** ** (I) 22/03/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo