Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thế Toản
Mã sinh viên: 1431060131
Lớp: CÐ Tin 2_K14
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp 1 2 4.3 D 4.3 (D) 29/03/2013 ĐPK
2 Tin học văn phòng 5 6.2 C 6.2 (C) 14/03/2013
3 Toán rời rạc 0 9 2.5 8.5 F A 8.5 (A) 19/03/2013 14/04/2013
4 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 6 6.6 C 6.6 (C) 13/03/2013
5 Tiếng anh 1 4 4.9 D 4.9 (D) 25/03/2013
6 Tư tưởng Hồ Chí Minh 1 2 3 3.7 F F 3.7 (F) 12/09/2013 09/10/2013
7 Kỹ thuật lập trình 0 3 2 4 F D 4 (D) 02/10/2013 16/10/2013
8 Toán cao cấp 2 5 5.3 D 5.3 (D) 24/09/2013
9 Kiến trúc máy tính 6 6.3 C 6.3 (C) 04/09/2013
10 Cơ sở dữ liệu 0 5 2.7 6 F C 6 (C) 04/10/2013 18/10/2013
11 Tiếng anh 2 4.5 5.3 D 5.3 (D) 30/09/2013
12 Phương pháp luận sáng tạo 1 2.7 F 2.7 (F) 25/10/2013
13 Mạng máy tính 5 5.2 D 5.2 (D) 27/02/2014
14 Xác suất thống kê toán 2 ** 2 ** F ** 2 (F) 08/02/2014 27/02/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
15 Tối ưu hóa 1 5.5 3.3 6.3 F C 6.3 (C) 30/01/2014 27/02/2014
16 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 3.5 4.2 D 4.2 (D) 13/02/2014
17 Nguyên lý hệ điều hành 5 6 C 6 (C) 20/01/2014
18 Phân tích thiết kế hệ thống 1 5.5 2.6 5.6 F C 5.6 (C) 12/02/2014 29/03/2014
19 Tiếng anh 3 3.5 4.2 D 4.2 (D) 25/01/2014
20 Lập trình hướng đối tượng 5 5.9 C 5.9 (C) 09/09/2014
21 Tin văn phòng 0 8 2.4 7.8 F B 7.8 (B) 12/09/2014 09/10/2014
22 Đồ họa ứng dụng 1 (Photoshop) 7 7 B 7 (B) 24/09/2014
23 Lập trình Windows 1 6 6.1 C 6.1 (C) 30/09/2014
24 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) 0 2 1.7 3 F F 3 (F) 13/09/2014 07/10/2014
25 Tiếng anh 4 3.5 4.5 D 4.5 (D) 25/09/2014
26 Nhập môn công nghệ phần mềm 4.5 5.7 C 5.7 (C) 29/09/2014 ĐPK
27 Đồ họa ứng dụng 2 5.5 5.6 C 5.6 (C) 13/01/2015
28 Lập trình Windows 2 (.net) 6 6.1 C 6.1 (C) 29/01/2015
29 Bảo trì máy tính 6 7 B 7 (B) 13/01/2015
30 Cơ sở dữ liệu đa phương tiện 0 7.5 2.2 7.2 F B 7.2 (B) 20/01/2015 13/02/2015
31 Tiếng anh chuyên ngành ( CNTT) 3 4 D 4 (D) 27/01/2015
32 Phân tích thiết kế hướng đối tượng 5.5 5.3 D 5.3 (D) 20/01/2015
33 Thiết kế Web 0 8.5 2.3 8 F B 8 (B) 19/01/2015 04/02/2015
34 Thực tập tốt nghiệp (CNTT) (I)
35 Giáo dục thể chất 3 6 6 C 6 (C) 11/05/2015
36 Công nghệ XML 7.5 6.8 C 6.8 (C) 28/05/2015
37 Hệ thống mã nguồn mở 7 7.3 B 7.3 (B) 18/05/2015
38 Giáo dục quốc phòng (I)
39 Phương pháp luận sáng tạo 8 7.7 B 7.7 (B) 26/04/2014
40 Toán cao cấp 2 6.5 6.3 C 6.3 (C) 22/03/2014
41 Xác suất thống kê toán 1 4.5 2.5 4.8 F D 4.8 (D) 30/08/2014 26/09/2014
42 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 4.7 D 4.7 (D) 02/09/2014
43 Phân tích thiết kế hướng đối tượng 6.5 6.5 C 6.5 (C) 15/03/2015
44 Đường lối cách mạng Việt Nam 5 5.7 C 5.7 (C) 03/09/2014
45 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) 7.5 7.1 B 7.1 (B) 13/03/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo