Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Vương Văn Toàn
Mã sinh viên: 1431010227
Lớp: CÐ CTM 3_K14
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Vật liệu học 5 6 C 6 (C) 23/03/2013
2 Cơ lý thuyết 2 4 D 4 (D) 13/03/2013
3 Hình họa (Cơ khí) 6 6.3 C 6.3 (C) 19/03/2013
4 Toán ứng dụng 1 4 4.7 D 4.7 (D) 16/03/2013
5 Tin học văn phòng 5 5.3 D 5.3 (D) 15/03/2013
6 Vật lý 1 4 4.8 D 4.8 (D) 24/03/2013
7 Tiếng anh 1 7 6.9 C 6.9 (C) 22/03/2013
8 Toán ứng dụng 2 2 4 3.7 5 F D 5 (D) 20/09/2013 19/10/2013
9 Hóa học 1 3.5 4.3 D 4.3 (D) 19/09/2013
10 Sức bền vật liệu 1 3 2 3.3 F F 3.3 (F) 13/09/2013 11/10/2013
11 Nguyên lý máy 5 6 C 6 (C) 27/09/2013
12 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 5 5.6 C 5.6 (C) 17/09/2013
13 Kỹ năng giao tiếp và soạn thảo văn bản 7 7 B 7 (B) 20/09/2013
14 Tiếng anh 2 5.5 5.3 D 5.3 (D) 30/09/2013
15 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) 0 0.5 2.5 2.8 F F 2.8 (F) 30/09/2013 13/10/2013
16 Cơ lý thuyết 0 5.5 2.8 6.5 F C 6.5 (C) 18/09/2015 06/10/2015
17 Nhập môn tin học 8.5 8.5 A 8.5 (A) 12/09/2015
18 Nguyên lý cắt 4.5 5.7 C 5.7 (C) 29/01/2014
19 Thực tập cắt gọt (CK) 8.2 B 8.2 (B)
20 Kỹ thuật điện-điện tử 3 4.3 D 4.3 (D) 20/01/2014
21 Tiếng anh 3 3.5 4.5 D 4.5 (D) 25/01/2014
22 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6 6.5 C 6.5 (C) 18/02/2014
23 Chi tiết máy 7 7.3 B 7.3 (B) 18/01/2014
24 Dung sai và kỹ thuật đo 7 6.2 C 6.2 (C) 17/02/2014
25 Thiết kế xưởng 5 5.7 C 5.7 (C) 25/09/2014
26 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 6 1 5 F D 5 (D) 12/09/2014 05/10/2014
27 Đồ án chi tiết máy 2 F 2 (F)
28 Đồ gá 0 5 2 5.3 F D 5.3 (D) 24/09/2014 11/10/2014
29 Tiếng anh 4 3.5 0 3.3 1 F F 3.3 (F) 25/09/2014 13/10/2014
30 Máy cắt 2 3 3.7 4.3 F D 4.3 (D) 05/09/2014 04/10/2014
31 Công nghệ chế tạo máy 1 4.5 5.5 C 5.5 (C) 14/09/2014
32 Thủy lực đại cương 0 8 2.3 7.7 F B 7.7 (B) 05/09/2014 01/10/2014
33 Thực tập CNC 7.3 B 7.3 (B)
34 Tiếng Anh chuyên ngành (CK) 4 2 3.4 2.1 F F 3.4 (F) 02/02/2015 16/03/2015
35 Công nghệ chế tạo máy 2 5.5 6 C 6 (C) 14/01/2015
36 Công nghệ CAD/CAM 1 4 2.8 4.8 F D 4.8 (D) 06/02/2015 04/03/2015
37 PLC 9 8.8 A 8.8 (A) 02/02/2015
38 Công nghệ CNC 4 4.8 D 4.8 (D) 23/01/2015
39 Đồ án công nghệ CTM 3.5 F 3.5 (F)
40 CADD 5.5 5.7 C 5.7 (C) 26/05/2015
41 Đồ án công nghệ CTM 5 D 5 (D)
42 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-CK) 8.5 A 8.5 (A)
43 Tổ chức và quản lý sản xuất (Cơ khí) 0 6.5 2.7 7 F B 7 (B) 27/05/2015 13/06/2015
44 Tiếng Anh chuyên ngành (CK) 3 4.3 D 4.3 (D) 28/05/2015
45 Toán cao cấp 1 7.5 7 B 7 (B) 17/03/2016
46 Vật lý I (I)
47 Sức bền vật liệu 1 3 2 3.3 F F 3.3 (F) 24/03/2014 07/04/2014
48 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) 2.5 4.7 D 4.7 (D) 22/03/2014
49 Sức bền vật liệu 4.5 5.8 C 5.8 (C) 29/08/2014
50 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 5 6 TBK 6 (TBK) 20/09/2015
51 Máy cắt 5 6 TBK 6 (TBK) 18/03/2016
52 Vật lý 1 0 2 F 2 (F) 14/03/2016
53 Tiếng anh 4 5 4.9 D 4.9 (D) 16/03/2015
54 Đồ án chi tiết máy 6 C 6 (C)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo