Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Văn Tùng
Mã sinh viên: 1431010276
Lớp: CÐ CTM 3_K14
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Vật liệu học 6 6.7 C 6.7 (C) 10/04/2013 ĐPK
2 Cơ lý thuyết 6 6.8 C 6.8 (C) 13/03/2013
3 Hình họa (Cơ khí) 3 4.5 D 4.5 (D) 29/03/2013 ĐPK
4 Toán ứng dụng 1 5 5.7 C 5.7 (C) 16/03/2013
5 Tin học văn phòng 6 6.8 C 6.8 (C) 15/03/2013
6 Vật lý 1 1 5 2.2 4.8 F D 4.8 (D) 24/03/2013 04/04/2013
7 Tiếng anh 1 7 6.7 C 6.7 (C) 22/03/2013
8 Toán ứng dụng 2 1 1 3 3 F F 3 (F) 20/09/2013 19/10/2013
9 Hóa học 1 3 2.5 3.7 3.3 F F 3.7 (F) 19/09/2013 16/10/2013
10 Sức bền vật liệu 1 5 3.5 6.2 F C 6.2 (C) 13/09/2013 11/10/2013
11 Nguyên lý máy 5 6 C 6 (C) 27/09/2013
12 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 0 5.5 2.3 5.9 F C 5.9 (C) 17/09/2013 15/10/2013
13 Kỹ năng giao tiếp và soạn thảo văn bản 8 8 B 8 (B) 20/09/2013
14 Tiếng anh 2 5 5.3 D 5.3 (D) 30/09/2013
15 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) 2.5 4.3 D 4.3 (D) 30/09/2013
16 Nguyên lý cắt 0 3 3 5 F D 5 (D) 29/01/2014 26/02/2014
17 Thực tập cắt gọt (CK) 8 B 8 (B)
18 Kỹ thuật điện-điện tử 0 4 2.3 5 F D 5 (D) 20/01/2014 05/03/2014
19 Tiếng anh 3 4 4.5 D 4.5 (D) 25/01/2014
20 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5.5 6.2 C 6.2 (C) 18/02/2014
21 Chi tiết máy 5 6 C 6 (C) 18/01/2014
22 Dung sai và kỹ thuật đo 5 5.7 C 5.7 (C) 17/02/2014
23 Thiết kế xưởng 0 4 2.7 5.3 F D 5.3 (D) 25/09/2014 15/10/2014
24 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 3 2 4 F D 4 (D) 12/09/2014 05/10/2014
25 Đồ án chi tiết máy 2 F 2 (F)
26 Đồ gá 0 5.5 2 5.7 F C 5.7 (C) 24/09/2014 11/10/2014
27 Tiếng anh 4 0 4.5 1.7 4.7 F D 4.7 (D) 25/09/2014 13/10/2014
28 Máy cắt 0 5 2.2 5.5 F C 5.5 (C) 05/09/2014 04/10/2014
29 Công nghệ chế tạo máy 1 0 2.5 2.3 4 F D 4 (D) 14/09/2014 07/10/2014
30 Thủy lực đại cương 0 6 2.2 6.2 F C 6.2 (C) 05/09/2014 01/10/2014
31 Thực tập CNC 7.3 B 7.3 (B)
32 Tiếng Anh chuyên ngành (CK) 3 3 3.4 3.4 F F 3.4 (F) 02/02/2015 16/03/2015
33 Công nghệ chế tạo máy 2 0 2.5 1.2 2.8 F F 2.8 (F) 14/01/2015 11/02/2015
34 Công nghệ CAD/CAM 0 6 2.2 6.2 F C 6.2 (C) 06/02/2015 04/03/2015
35 PLC 10 9.7 A 9.7 (A) 02/02/2015
36 Công nghệ CNC 0 5 2.2 5.5 F C 5.5 (C) 23/01/2015 17/02/2015
37 Đồ án công nghệ CTM 0 F (I)
38 Đồ án công nghệ CTM 0 F (I)
39 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-CK) 9 A 9 (A)
40 Tổ chức và quản lý sản xuất (Cơ khí) 8 7.3 B 7.3 (B) 02/06/2015
41 CADD 5.5 6.2 C 6.2 (C) 26/05/2015
42 Công nghệ chế tạo máy 2 0 6 2.3 6.3 F C 6.3 (C) 21/05/2015 05/06/2015
43 Tiếng Anh chuyên ngành (CK) 4 5.2 D 5.2 (D) 28/05/2015
44 Hóa học 1 7 6.3 C 6.3 (C) 16/03/2014
45 Toán ứng dụng 2 0 4 2 4.7 F D 4.7 (D) 26/03/2014 07/04/2014
46 Vật lý 1 ** ** ** ** 18/03/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
47 Nguyên lý cắt 8 8 B 8 (B) 30/08/2014
48 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) 9 8.5 A 8.5 (A) 29/08/2014
49 Kỹ thuật điện-điện tử 0 2 2.3 3.7 F F 3.7 (F) 04/09/2014 29/09/2014
50 Toán ứng dụng 2 8.5 8.2 B 8.2 (B) 13/03/2015
51 Công nghệ chế tạo máy 1 7 6.3 C 6.3 (C) 13/03/2015
52 Đồ án chi tiết máy 5 D 5 (D)
53 Thiết kế xưởng 2.5 ** 1.7 ** F ** 1.7 (F) 15/03/2015 27/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo