Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Phạm Thế Quang
Mã sinh viên: 1631030022
Lớp: CĐ Ô tô 1_K16
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Cơ lý thuyết 1 3 3.3 4.7 F D 4.7 (D) 04/02/2015 03/03/2015
2 Tin học văn phòng 5.5 6 C 6 (C) 29/01/2015
3 Hình họa 1 1.5 3 3.3 F F 3.3 (F) 02/02/2015 18/02/2015
4 Vật lý 6.5 6.9 C 6.9 (C) 27/01/2015
5 Toán cao cấp 1 0 3 2.2 4.2 F D 4.2 (D) 27/01/2015 14/02/2015
6 Giáo dục thể chất 1 5 6.7 C 6.7 (C) 05/02/2015
7 Sức bền vật liệu 3 1 3.8 2.5 F F 3.8 (F) 02/08/2015 09/09/2015
8 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 09/04/2015
9 Giáo dục thể chất 2 ** 5 ** 5.7 ** C 5.7 (C) 29/07/2015 08/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
10 Vẽ kỹ thuật ** 1 ** 2.2 ** F 2.2 (F) 17/08/2015 10/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
11 Hóa học đại cương 1.5 0 2 1 F F 2 (F) 17/08/2015 01/09/2015
12 Kỹ thuật điện 4 4.8 D 4.8 (D) 29/07/2015
13 Đường lối quân sự của Đảng 6 6.7 C 6.7 (C) 09/04/2015
14 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7.3 B 7.3 (B) 13/04/2015
15 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6 6.1 C 6.1 (C) 31/07/2015
16 Hình họa 7 6.8 C 6.8 (C) 18/09/2015
17 Pháp luật đại cương 1.5 3 3.3 4.3 F D 4.3 (D) 23/09/2015 10/10/2015
18 Nguyên lý động cơ đốt trong 8 8 B 8 (B) 03/03/2016
19 Giáo dục thể chất 3 10 8.7 A 8.7 (A) 28/01/2016
20 CAD 7 6.8 C 6.8 (C) 25/02/2016
21 Tiếng Anh 1 5.5 5.5 C 5.5 (C) 25/02/2016
22 An toàn và môi trường công nghiệp 5 5.3 D 5.3 (D) 14/01/2016
23 Phương pháp tính 3 3.8 F 3.8 (F) 18/01/2016
24 Vật liệu học 7 6.8 C 6.8 (C) 16/01/2016
25 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.5 2.7 F 2.7 (F) 23/01/2016
26 Nguyên lý máy 6 6.5 C 6.5 (C) 27/01/2016
27 Kết cấu động cơ 7 7.3 B 7.3 (B) 13/08/2016
28 Kết cấu ô tô 8 7.8 B 7.8 (B) 02/08/2016
29 Dung sai và kỹ thuật đo 8.5 8 B 8 (B) 09/08/2016
30 Tiếng Anh 2 3.5 3.7 F 3.7 (F) 07/09/2016
31 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 7 7.2 B 7.2 (B) 06/08/2016
32 Chi tiết máy 7 7.5 B 7.5 (B) 28/07/2016
33 Kiểm soát chất lượng (Ngành công nghệ Ô tô) 3.5 4.8 D 4.8 (D) 04/08/2016
34 Hệ thống điện - điện tử ô tô cơ bản 9 8.5 A 8.5 (A) 28/02/2017
35 Thực hành kỹ thuật viên điện ô tô 9 A 9 (A)
36 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 4.5 5 D 5 (D) 12/01/2017
37 Nhiệt kỹ thuật 7 7.3 B 7.3 (B) 06/01/2017
38 Kỹ thuật bảo dưỡng và sửa chữa ô tô 8 8 B 8 (B) 16/01/2017
39 Tin học ứng dụng trong kỹ thuật ô tô 8 7.8 B 7.8 (B) 04/01/2017
40 Công nghệ chế tạo phụ tùng ô tô 9 8.5 A 8.5 (A) 19/01/2017
41 Thiết kế xưởng ô tô 8 8 B 8 (B) 12/01/2017
42 Chuyên đề về mô phỏng và tính toán ô tô 8 8.3 B 8.3 (B) 06/01/2017
43 Đồ án thiết kế xưởng ô tô 6 5.8 C 5.8 (C) 17/05/2017
44 Hệ thống điện - điện tử ô tô nâng cao 5 6.3 C 6.3 (C) 18/05/2017
45 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Ô tô) 8 B 8 (B)
46 Hóa học đại cương 7.5 6.8 C 6.8 (C) 17/03/2017
47 Sức bền vật liệu I (I)
48 Vẽ kỹ thuật 3 5 D 5 (D) 01/04/2016
49 Sức bền vật liệu 5 5.8 C 5.8 (C) 20/09/2016
50 Kỹ thuật điện ** ** ** (I) 15/09/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
51 Phương pháp tính 8 6.3 C 6.3 (C) 19/09/2016
52 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5.5 5.3 D 5.3 (D) 24/09/2016
53 Tiếng Anh 2 6.5 6.5 C 6.5 (C) 05/04/2017
54 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo