Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lưu Quang Cảnh
Mã sinh viên: 1531040698
Lớp: CĐ Điện 9_K15
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 5 5 TB 5 (TB) 02/01/2014
2 Công tác quốc phòng an ninh 5 5 TB 5 (TB) 10/01/2014
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 KH 7 (KH) 08/01/2014
4 Hóa học đại cương 3.5 4 Y 4 (Y) 27/03/2014
5 Vật lý 4.5 6 TBK 6 (TBK) 13/03/2014
6 Toán cao cấp 1 1 3 3 4 K Y 4 (Y) 22/03/2014 11/04/2014
7 Giáo dục thể chất 1 6 6 TBK 6 (TBK) 04/06/2014
8 Phương pháp tính 0 6 2 6 K TBK 6 (TBK) 23/09/2014 14/10/2014
9 Vẽ kỹ thuật 2.5 4 Y 4 (Y) 19/09/2014
10 Giáo dục thể chất 2 6 6 TBK 6 (TBK) 24/09/2014
11 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5 6 TBK 6 (TBK) 20/09/2014
12 An toàn điện 7 7 KH 7 (KH) 24/09/2014
13 Vật liệu điện, điện tử I (I)
14 Mạch điện 1 I (I)
15 Tin học văn phòng 9 8 G 8 (G) 23/09/2014
16 Toán cao cấp 1 I (I)
17 Tư tưởng Hồ Chí Minh ** ** ** ** 14/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
18 Điện tử công suất 5 ** 6 ** TBK ** 6 (TBK) 27/01/2015 04/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
19 Lý thuyết điều khiển tự động 2 4 3 5 K TB 5 (TB) 15/01/2015 10/02/2015
20 Kỹ thuật điện tử 2.5 4 Y 4 (Y) 28/01/2015
21 Khí cụ điện 5 6 TBK 6 (TBK) 28/01/2015
22 Máy điện I (I)
23 Giáo dục thể chất 3 6 6 TBK 6 (TBK) 31/12/2014
24 Thực hành điện cơ bản 8.7 G 8.7 (G)
25 Tiếng Anh 1 5.5 6 TBK 6 (TBK) 29/01/2015
26 Kỹ thuật đo lường và cảm biến 0 1 K 1 (K) 29/07/2015
27 Thực hành máy điện 0 K (I)
28 Truyền động điện 4 5 TB 5 (TB) 06/08/2015
29 Cung cấp điện 1 2 3 4 K Y 4 (Y) 26/07/2015 21/08/2015
30 Điều khiển lập trình PLC 7 6 TBK 6 (TBK) 10/08/2015
31 Điều khiển lô gíc 5.5 5 TB 5 (TB) 30/07/2015
32 Thực hành kỹ thuật điện tử 0 K (I)
33 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam ** ** ** (I) 12/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
34 Thực hành kỹ thuật điện tử 0 F (I)
35 Thực hành kỹ thuật điện tử 0 F (I)
36 Cung cấp điện ** ** ** (I) 16/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
37 Thực hành máy điện 0 F (I)
38 Điều khiển điện-Khí nén-Thủy lực 5 5 TB 5 (TB) 21/01/2016
39 Thiết kế hệ thống cung cấp điện 8 8 G 8 (G) 27/02/2016
40 Thực hành truyền động điện 8.5 G 8.5 (G)
41 Pháp luật đại cương 4 5 TB 5 (TB) 15/01/2016
42 Thực hành điều khiển lập trình PLC 6 TBK 6 (TBK)
43 Điều khiển quá trình 7 7 KH 7 (KH) 18/01/2016
44 Trang bị điện 1 7 7 KH 7 (KH) 22/01/2016
45 Thực hành trang bị điện 9 XS 9 (XS)
46 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Điện-Điện tử) 2 3 K 3 (K) 22/02/2016
47 Đồ án chuyên môn tự động hóa 8 G 8 (G)
48 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử) 9 XS 9 (XS)
49 Hệ thu thập dữ liệu điều khiển và truyền số liệu 6 6 TBK 6 (TBK) 21/05/2016
50 Mạch điện 1 0 0.4 F 0.4 (F) 19/03/2016
51 Toán cao cấp 1 I (I)
52 Mạch điện 1 7 7.3 B 7.3 (B) 24/03/2017
53 Vật liệu điện, điện tử 4.5 4.8 D 4.8 (D) 13/03/2017
54 Toán cao cấp 1 6.5 6.7 C 6.7 (C) 13/03/2017
55 Mạch điện 1 ** ** ** (I) 17/09/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
56 Máy điện 7 7.1 B 7.1 (B) 13/09/2016
57 Vật liệu điện, điện tử 0 2.3 F 2.3 (F) 23/09/2016
58 Tư tưởng Hồ Chí Minh 7 7 KH 7 (KH) 23/09/2015
59 Máy điện ** ** ** ** 14/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
60 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 7 7 KH 7 (KH) 20/09/2015
61 Thực hành máy điện 8.3 B 8.3 (B)
62 Cung cấp điện 4 4.9 D 4.9 (D) 21/03/2017
63 Cung cấp điện I (I)
64 Kỹ thuật đo lường và cảm biến 8 8 G 8 (G) 10/03/2016
65 Cung cấp điện 1.5 3 K 3 (K) 15/09/2016
66 Thực hành kỹ thuật điện tử 5 D 5 (D)
67 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Điện-Điện tử) 4 5 TB 5 (TB) 28/09/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo