13
|
1531160039
|
Nguyễn Thanh
Hải
|
4
|
4.5
|
|
14
|
1531160040
|
Nguyễn Văn
Hải
|
**
|
**
|
Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
|
15
|
1431160042
|
Bùi Bá
Hậu
|
4
|
|
|
16
|
1531160015
|
Nguyễn Văn
Hậu
|
**
|
**
|
Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
|
17
|
1431160039
|
Nguyễn Xuân
Hiệp
|
**
|
**
|
Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
|
18
|
1531160008
|
Đinh Công
Hoàng
|
0
|
2
|
|
19
|
1531160026
|
Lê Duy
Hoàng
|
2
|
2
|
|
20
|
1531160014
|
Nguyễn Thị
Hợi
|
4
|
|
|
21
|
1531160019
|
Phạm Khánh
Linh
|
4
|
|
|
22
|
1531160042
|
Vũ Văn
Linh
|
**
|
**
|
Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
|
23
|
1531160036
|
Nguyễn Gia
Lợi
|
5.5
|
|
|
24
|
1531160029
|
Trần Hữu
Mạnh
|
4.5
|
|
|
25
|
1531160004
|
Tạ Văn
Minh
|
**
|
**
|
Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
|
26
|
1531160032
|
Nguyễn Xuân
Nam
|
4.5
|
|
|
27
|
1531160018
|
Nguyễn Minh
Quang
|
0
|
2.5
|
|
28
|
1531160025
|
Lê Ngọc
Quý
|
0
|
2.5
|
|
29
|
1531160013
|
Lê Tiến
Sinh
|
0
|
2.5
|
|
30
|
1531160020
|
Lê Công
Sơn
|
0
|
1
|
|
31
|
1531160017
|
Nguyễn Bá
Sơn
|
**
|
**
|
Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
|
32
|
1531160022
|
Nguyễn Ngọc
Sơn
|
0
|
1.5
|
|
33
|
1431160010
|
Cao Khắc
Tâm
|
0
|
1.5
|
|
34
|
1531160023
|
Nguyễn Văn
Thành
|
0
|
2
|
|
35
|
1431160033
|
Đinh Doãn
Thông
|
0
|
**
|
Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
|
36
|
1531160028
|
Nguyễn Hoành
Thu
|
0
|
1
|
|
37
|
1431160028
|
Ngô Xuân
Thuỷ
|
0
|
**
|
Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
|
38
|
1531160030
|
Nguyễn Văn
Tiến
|
**
|
**
|
Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
|
39
|
1531160031
|
Trương Quốc
Trọng
|
0
|
3
|
|
40
|
1531160002
|
Nguyễn Thành
Trung
|
0
|
3
|
|
41
|
1431160021
|
Hoàng Mạnh
Tuấn
|
0
|
4
|
|
42
|
1531160016
|
Trần Quang
Vũ
|
0
|
3.5
|
|